↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 154/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#4591 410646 THPT Châu Thành 2 8,25 8,50 9,00 25,75
#4592 410661 THPT Châu Thành 2 8,50 9,25 8,00 25,75
#4593 420132 THCS và THPT Tân Phú Trung 8,75 8,00 9,00 25,75
#4594 460030 THPT Phạm Thành Trung 8,50 8,25 9,00 25,75
#4595 470202 THPT Cái Bè 9,00 8,75 8,00 25,75
#4596 470447 THPT Cái Bè 8,75 8,00 9,00 25,75
#4597 470493 THPT Cái Bè 8,00 8,75 9,00 25,75
#4598 471035 THPT Cái Bè 8,50 8,25 9,00 25,75
#4599 471114 THPT Cái Bè 8,25 8,50 9,00 25,75
#4600 490406 THPT Phan Việt Thống 7,75 9,00 9,00 25,75
#4601 500393 THPT Lê Văn Phẩm 8,00 8,75 9,00 25,75
#4602 510059 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,25 8,50 10,00 25,75
#4603 510307 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,50 8,25 9,00 25,75
#4604 510399 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,75 9,00 8,00 25,75
#4605 510546 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,50 8,25 9,00 25,75
#4606 510702 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,75 9,00 9,00 25,75
#4607 510867 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,00 8,75 8,00 25,75
#4608 510913 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,00 8,75 8,00 25,75
#4609 510933 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,25 8,50 9,00 25,75
#4610 530432 THPT Lưu Tấn Phát 9,00 7,75 9,00 25,75
#4611 530691 THPT Lưu Tấn Phát 8,50 8,25 9,00 25,75
#4612 530741 THPT Lưu Tấn Phát 7,00 9,75 9,00 25,75
#4613 550364 THPT Vĩnh Kim 8,50 8,25 9,00 25,75
#4614 550549 THPT Vĩnh Kim 8,50 8,25 9,00 25,75
#4615 550661 THPT Vĩnh Kim 8,50 8,25 9,00 25,75
#4616 580225 THPT Nguyễn Văn Tiếp 9,50 8,25 8,00 25,75
#4617 590101 THPT Tân Hiệp 8,00 8,75 9,00 25,75
#4618 590585 THPT Tân Hiệp 9,00 7,75 9,00 25,75
#4619 610221 THPT Phước Thạnh 7,75 9,00 9,00 25,75
#4620 620097 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,50 8,25 9,00 4,00 29,75 25,75
152153154155156Trang 154/1451