↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 17/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#481 620719 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,67 9,75 10,00 15,25 43,67 28,42
#482 070164 THPT Hồng Ngự 3 9,50 9,50 9,40 28,40
#483 280208 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Văn 9,25 9,75 9,40 2,50 30,90 28,40
#484 320231 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 9,00 10,00 9,40 15,25 43,65 28,40
#485 330439 THPT Lai Vung 1 9,25 9,75 9,40 28,40
#486 360114 THPT Lấp Vò 1 9,00 10,00 9,40 28,40
#487 440481 THPT Thiên Hộ Dương 9,25 9,75 9,40 28,40
#488 470774 THPT Cái Bè 9,50 9,50 9,40 28,40
#489 510085 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,25 9,75 9,40 28,40
#490 510166 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,50 9,50 9,40 28,40
#491 510205 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,00 10,00 9,40 28,40
#492 510551 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,50 9,50 9,40 28,40
#493 530154 THPT Lưu Tấn Phát 9,25 9,75 9,40 28,40
#494 550503 THPT Vĩnh Kim 9,25 9,75 9,40 28,40
#495 580240 THPT Nguyễn Văn Tiếp 9,75 9,25 9,40 28,40
#496 590312 THPT Tân Hiệp 9,00 10,00 9,40 28,40
#497 591103 THPT Tân Hiệp 9,50 9,50 9,40 28,40
#498 620170 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Địa 9,50 9,50 9,40 12,00 40,40 28,40
#499 620217 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 9,50 9,50 9,40 15,60 44,00 28,40
#500 620437 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 9,50 9,50 9,40 15,80 44,20 28,40
#501 620489 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 9,50 8,50 9,40 10,25 +1,0 37,65 28,40
#502 640021 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,50 9,50 9,40 28,40
#503 640139 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,25 9,75 9,40 28,40
#504 640614 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,25 9,75 9,40 28,40
#505 640676 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,50 9,50 9,40 28,40
#506 640969 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,50 9,50 9,40 28,40
#507 641088 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,50 9,50 9,40 28,40
#508 641363 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,25 9,75 9,40 28,40
#509 641378 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,75 9,25 9,40 28,40
#510 660285 THPT Chợ Gạo 9,00 10,00 9,40 28,40
1516171819Trang 17/1451