↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 18/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#511 660587 THPT Chợ Gạo 9,25 9,75 9,40 28,40
#512 660890 THPT Chợ Gạo 9,50 9,50 9,40 28,40
#513 700374 THPT Vĩnh Bình 9,50 9,50 9,40 28,40
#514 730270 THPT Trương Định 9,00 10,00 9,40 28,40
#515 750146 THPT Bình Đông 9,25 9,75 9,40 28,40
#516 620447 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,58 10,00 9,80 9,50 37,88 28,38
#517 180218 THPT Trường Xuân 9,25 9,50 9,60 28,35
#518 260356 THPT Trần Quốc Toản 10,00 9,75 8,60 28,35
#519 280127 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Văn 9,00 9,75 9,60 5,75 34,10 28,35
#520 280324 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 8,75 10,00 9,60 16,75 45,10 28,35
#521 280621 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 9,00 9,75 9,60 6,00 34,35 28,35
#522 280835 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 9,00 9,75 9,60 5,75 34,10 28,35
#523 320494 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 9,00 9,75 9,60 9,75 38,10 28,35
#524 320545 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 9,50 9,25 9,60 14,25 42,60 28,35
#525 330753 THPT Lai Vung 1 9,00 9,75 9,60 28,35
#526 330782 THPT Lai Vung 1 9,50 9,25 9,60 28,35
#527 380307 THPT Lấp Vò 3 9,25 9,50 9,60 28,35
#528 470432 THPT Cái Bè 9,00 9,75 9,60 28,35
#529 470627 THPT Cái Bè 8,75 10,00 9,60 28,35
#530 470850 THPT Cái Bè 9,00 9,75 9,60 28,35
#531 490040 THPT Phan Việt Thống 9,25 9,50 9,60 28,35
#532 510432 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,75 10,00 9,60 28,35
#533 511017 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,25 8,50 9,60 +1,0 28,35
#534 550225 THPT Vĩnh Kim 9,00 9,75 9,60 28,35
#535 560060 THCS và THPT Giồng Dứa 9,00 9,75 9,60 28,35
#536 590625 THPT Tân Hiệp 9,00 9,75 9,60 28,35
#537 590631 THPT Tân Hiệp 9,50 9,25 9,60 28,35
#538 590937 THPT Tân Hiệp 9,75 9,00 9,60 28,35
#539 620002 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 9,25 9,50 9,60 7,30 35,65 28,35
#540 620029 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 9,00 8,75 9,60 7,90 +1,0 35,25 28,35
1617181920Trang 18/1451