↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 182/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#5431 660114 THPT Chợ Gạo 9,00 8,00 8,40 25,40
#5432 660206 THPT Chợ Gạo 7,00 10,00 8,40 25,40
#5433 660234 THPT Chợ Gạo 7,25 8,75 9,40 25,40
#5434 660873 THPT Chợ Gạo 6,50 9,50 9,40 25,40
#5435 661063 THPT Chợ Gạo 7,75 8,25 9,40 25,40
#5436 661116 THPT Chợ Gạo 8,25 8,75 8,40 25,40
#5437 700058 THPT Vĩnh Bình 8,25 7,75 9,40 25,40
#5438 700697 THPT Vĩnh Bình 9,25 7,75 8,40 25,40
#5439 700715 THPT Vĩnh Bình 8,75 8,25 8,40 25,40
#5440 700721 THPT Vĩnh Bình 6,50 9,50 9,40 25,40
#5441 730006 THPT Trương Định 8,25 8,75 8,40 25,40
#5442 730783 THPT Trương Định 8,00 8,00 9,40 25,40
#5443 730825 THPT Trương Định 8,25 8,75 8,40 25,40
#5444 730843 THPT Trương Định 7,50 8,50 9,40 25,40
#5445 731004 THPT Trương Định 8,50 8,50 8,40 25,40
#5446 760232 THPT Gò Công Đông 8,25 8,75 8,40 25,40
#5447 760236 THPT Gò Công Đông 7,50 8,50 9,40 25,40
#5448 760782 THPT Gò Công Đông 7,00 9,00 9,40 25,40
#5449 760842 THPT Gò Công Đông 8,75 7,25 9,40 25,40
#5450 780085 THCS và THPT Tân Thới 8,25 7,75 9,40 25,40
#5451 790046 THCS và THPT Phú Thạnh 8,75 7,25 9,40 25,40
#5452 800411 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,00 9,00 9,40 25,40
#5453 320299 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 6,33 9,25 9,80 3,25 28,63 25,38
#5454 360634 THPT Lấp Vò 1 7,33 9,25 8,80 25,38
#5455 580404 THPT Nguyễn Văn Tiếp 7,58 9,00 8,80 25,38
#5456 620508 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 7,08 9,50 8,80 4,50 29,88 25,38
#5457 660841 THPT Chợ Gạo 7,58 9,00 8,80 25,38
#5458 350270 THPT Lai Vung 3 7,67 8,50 9,20 25,37
#5459 470943 THPT Cái Bè 7,17 9,00 9,20 25,37
#5460 020266 THCS và THPT Giồng Thị Đam 7,75 8,00 8,60 +1,0 25,35
180181182183184Trang 182/1451