↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 184/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#5491 340079 THPT Lai Vung 2 7,75 9,00 8,60 25,35
#5492 360618 THPT Lấp Vò 1 7,00 8,75 9,60 25,35
#5493 360657 THPT Lấp Vò 1 7,75 9,00 8,60 25,35
#5494 360914 THPT Lấp Vò 1 7,50 8,25 9,60 25,35
#5495 370086 THPT Lấp Vò 2 8,00 7,75 9,60 25,35
#5496 400265 THPT Châu Thành 1 7,75 8,00 9,60 25,35
#5497 430112 THPT Lê Thanh Hiền 7,25 7,50 9,60 +1,0 25,35
#5498 460003 THPT Phạm Thành Trung 8,00 7,75 9,60 25,35
#5499 460084 THPT Phạm Thành Trung 7,00 9,75 8,60 25,35
#5500 460442 THPT Phạm Thành Trung 7,25 8,50 9,60 25,35
#5501 460893 THPT Phạm Thành Trung 8,00 8,75 8,60 25,35
#5502 470007 THPT Cái Bè 8,75 8,00 8,60 25,35
#5503 470126 THPT Cái Bè 6,75 9,00 9,60 25,35
#5504 470197 THPT Cái Bè 9,00 7,75 8,60 25,35
#5505 470296 THPT Cái Bè 8,50 9,25 7,60 25,35
#5506 470337 THPT Cái Bè 9,00 6,75 9,60 25,35
#5507 470682 THPT Cái Bè 7,25 8,50 9,60 25,35
#5508 471156 THPT Cái Bè 7,75 9,00 8,60 25,35
#5509 510035 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,75 10,00 8,60 25,35
#5510 510236 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,00 7,75 8,60 25,35
#5511 510248 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,00 8,75 9,60 25,35
#5512 510485 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,50 8,25 9,60 25,35
#5513 510504 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,00 7,75 9,60 25,35
#5514 511057 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,75 9,00 8,60 25,35
#5515 530082 THPT Lưu Tấn Phát 7,25 9,50 8,60 25,35
#5516 530370 THPT Lưu Tấn Phát 8,25 8,50 8,60 25,35
#5517 530376 THPT Lưu Tấn Phát 8,50 8,25 8,60 25,35
#5518 530402 THPT Lưu Tấn Phát 9,50 7,25 8,60 25,35
#5519 530752 THPT Lưu Tấn Phát 7,25 8,50 9,60 25,35
#5520 550354 THPT Vĩnh Kim 8,25 7,50 9,60 25,35
182183184185186Trang 184/1451