↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 186/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#5551 661026 THPT Chợ Gạo 6,25 9,50 9,60 25,35
#5552 661238 THPT Chợ Gạo 8,50 7,25 9,60 25,35
#5553 680156 THPT Bình Phục Nhứt 6,25 8,50 9,60 +1,0 25,35
#5554 700005 THPT Vĩnh Bình 7,25 8,50 9,60 25,35
#5555 700184 THPT Vĩnh Bình 8,25 7,50 9,60 25,35
#5556 700358 THPT Vĩnh Bình 8,00 7,75 9,60 25,35
#5557 700409 THPT Vĩnh Bình 8,25 7,50 9,60 25,35
#5558 700445 THPT Vĩnh Bình 8,75 8,00 8,60 25,35
#5559 700586 THPT Vĩnh Bình 7,50 9,25 8,60 25,35
#5560 700815 THPT Vĩnh Bình 9,00 7,75 8,60 25,35
#5561 730076 THPT Trương Định 8,25 8,50 8,60 25,35
#5562 730289 THPT Trương Định 9,00 6,75 9,60 25,35
#5563 730490 THPT Trương Định 9,25 8,50 7,60 25,35
#5564 730535 THPT Trương Định 6,00 9,75 9,60 25,35
#5565 730650 THPT Trương Định 8,00 7,75 9,60 25,35
#5566 730660 THPT Trương Định 7,50 9,25 8,60 25,35
#5567 730752 THPT Trương Định 7,50 8,25 9,60 25,35
#5568 750185 THPT Bình Đông 8,50 8,25 8,60 25,35
#5569 750304 THPT Bình Đông 8,00 8,75 8,60 25,35
#5570 760707 THPT Gò Công Đông 8,00 7,75 9,60 25,35
#5571 760870 THPT Gò Công Đông 8,25 8,50 8,60 25,35
#5572 780009 THCS và THPT Tân Thới 7,75 8,00 9,60 25,35
#5573 790286 THCS và THPT Phú Thạnh 9,00 7,75 8,60 25,35
#5574 800338 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 8,25 8,50 8,60 25,35
#5575 460758 THPT Phạm Thành Trung 7,58 8,75 9,00 25,33
#5576 470508 THPT Cái Bè 7,33 9,00 9,00 25,33
#5577 510581 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,58 8,75 9,00 25,33
#5578 080110 THPT Long Khánh A 6,92 9,00 9,40 25,32
#5579 200096 THPT Đốc Binh Kiều 6,42 9,50 9,40 25,32
#5580 240200 THPT Kiến Văn 7,17 8,75 9,40 25,32
184185186187188Trang 186/1451