↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 2/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31 620008 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,75 9,75 10,00 9,00 38,50 29,50
#32 620120 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 9,50 10,00 10,00 19,20 48,70 29,50
#33 620143 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,50 10,00 10,00 10,00 39,50 29,50
#34 620196 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 9,50 10,00 10,00 16,50 46,00 29,50
#35 620641 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,50 10,00 10,00 9,75 39,25 29,50
#36 620699 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 9,50 10,00 10,00 8,75 38,25 29,50
#37 620845 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 9,50 10,00 10,00 16,00 45,50 29,50
#38 640615 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,50 10,00 10,00 29,50
#39 640714 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,75 9,75 10,00 29,50
#40 640777 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,75 9,75 10,00 29,50
#41 641130 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,50 10,00 10,00 29,50
#42 660323 THPT Chợ Gạo 9,75 9,75 10,00 29,50
#43 660428 THPT Chợ Gạo 9,75 9,75 10,00 29,50
#44 660664 THPT Chợ Gạo 9,50 10,00 10,00 29,50
#45 660747 THPT Chợ Gạo 9,50 10,00 10,00 29,50
#46 730434 THPT Trương Định 9,75 9,75 10,00 29,50
#47 730459 THPT Trương Định 9,50 10,00 10,00 29,50
#48 730518 THPT Trương Định 9,75 9,75 10,00 29,50
#49 730751 THPT Trương Định 9,75 9,75 10,00 29,50
#50 731021 THPT Trương Định 9,50 10,00 10,00 29,50
#51 790081 THCS và THPT Phú Thạnh 9,50 10,00 10,00 29,50
#52 790223 THCS và THPT Phú Thạnh 9,50 10,00 10,00 29,50
#53 280117 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 9,75 10,00 9,60 9,00 38,35 29,35
#54 510329 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,75 10,00 9,60 29,35
#55 640786 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,75 10,00 9,60 29,35
#56 090645 THPT Thanh Bình 1 9,75 9,75 9,80 29,30
#57 280710 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 9,50 10,00 9,80 13,75 43,05 29,30
#58 360256 THPT Lấp Vò 1 9,50 10,00 9,80 29,30
#59 380040 THPT Lấp Vò 3 9,50 10,00 9,80 29,30
#60 511047 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,50 10,00 9,80 29,30
1234Trang 2/1451