↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 20/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#571 760174 THPT Gò Công Đông 8,75 10,00 9,60 28,35
#572 050017 THPT Hồng Ngự 1 9,25 9,25 9,80 28,30
#573 120182 THPT Tràm Chim 8,75 9,75 9,80 28,30
#574 130198 THPT Tam Nông 8,50 10,00 9,80 28,30
#575 210150 THPT Cao Lãnh 1 8,50 10,00 9,80 28,30
#576 280135 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 8,75 9,75 9,80 15,40 43,70 28,30
#577 280195 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Tin 8,75 9,75 9,80 18,00 46,30 28,30
#578 280477 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 9,00 9,50 9,80 11,50 39,80 28,30
#579 280516 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 9,00 9,50 9,80 15,75 44,05 28,30
#580 280633 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Văn 8,75 9,75 9,80 7,75 36,05 28,30
#581 320008 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 8,50 10,00 9,80 15,75 44,05 28,30
#582 320056 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 8,50 10,00 9,80 8,75 37,05 28,30
#583 320339 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 8,50 10,00 9,80 10,25 38,55 28,30
#584 320562 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 9,25 9,25 9,80 15,25 43,55 28,30
#585 470119 THPT Cái Bè 8,75 9,75 9,80 28,30
#586 470258 THPT Cái Bè 9,75 8,75 9,80 28,30
#587 470419 THPT Cái Bè 9,00 9,50 9,80 28,30
#588 490620 THPT Phan Việt Thống 9,00 9,50 9,80 28,30
#589 510073 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,75 8,75 9,80 28,30
#590 510357 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,50 10,00 9,80 28,30
#591 510359 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,50 10,00 9,80 28,30
#592 510414 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,50 10,00 9,80 28,30
#593 580420 THPT Nguyễn Văn Tiếp 8,75 9,75 9,80 28,30
#594 620203 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 8,75 9,75 9,80 9,60 37,90 28,30
#595 620226 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 8,50 10,00 9,80 4,75 33,05 28,30
#596 620278 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 9,25 9,25 9,80 2,25 30,55 28,30
#597 620306 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 9,25 9,25 9,80 13,75 42,05 28,30
#598 620566 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,50 10,00 9,80 8,50 36,80 28,30
#599 620594 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,50 10,00 9,80 8,00 36,30 28,30
#600 620599 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 9,50 9,00 9,80 12,60 40,90 28,30
1819202122Trang 20/1451