↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 210/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#6271 640834 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 8,50 7,80 25,05
#6272 640889 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 8,25 8,80 25,05
#6273 640999 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 8,75 7,80 25,05
#6274 641150 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 8,25 8,80 25,05
#6275 641416 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,25 9,00 8,80 25,05
#6276 650412 THPT Thủ Khoa Huân 7,00 8,25 9,80 25,05
#6277 660449 THPT Chợ Gạo 8,25 9,00 7,80 25,05
#6278 660578 THPT Chợ Gạo 8,75 8,50 7,80 25,05
#6279 660757 THPT Chợ Gạo 8,25 8,00 8,80 25,05
#6280 660878 THPT Chợ Gạo 7,00 9,25 8,80 25,05
#6281 660907 THPT Chợ Gạo 8,75 7,50 8,80 25,05
#6282 700245 THPT Vĩnh Bình 7,50 8,75 8,80 25,05
#6283 700399 THPT Vĩnh Bình 8,25 8,00 8,80 25,05
#6284 700523 THPT Vĩnh Bình 8,50 7,75 8,80 25,05
#6285 700612 THPT Vĩnh Bình 7,50 7,75 9,80 25,05
#6286 700818 THPT Vĩnh Bình 8,50 7,75 8,80 25,05
#6287 700850 THPT Vĩnh Bình 8,00 8,25 8,80 25,05
#6288 730290 THPT Trương Định 9,50 7,75 7,80 25,05
#6289 730908 THPT Trương Định 7,00 9,25 8,80 25,05
#6290 760794 THPT Gò Công Đông 8,50 7,75 8,80 25,05
#6291 770206 THPT Nguyễn Văn Côn 7,75 7,50 9,80 25,05
#6292 790330 THCS và THPT Phú Thạnh 6,25 9,00 9,80 25,05
#6293 730529 THPT Trương Định 8,58 7,25 9,20 25,03
#6294 040442 THPT Chu Văn An 8,42 8,00 8,60 25,02
#6295 460683 THPT Phạm Thành Trung 8,17 8,25 8,60 25,02
#6296 640871 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,42 9,00 7,60 25,02
#6297 020269 THCS và THPT Giồng Thị Đam 8,25 7,75 9,00 25,00
#6298 030056 THCS và THPT Tân Thành 9,50 7,50 8,00 25,00
#6299 050009 THPT Hồng Ngự 1 8,00 8,00 9,00 25,00
#6300 050123 THPT Hồng Ngự 1 9,00 8,00 8,00 25,00
208209210211212Trang 210/1451