↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 224/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#6691 410179 THPT Châu Thành 2 7,25 8,00 9,60 24,85
#6692 420073 THCS và THPT Tân Phú Trung 7,75 8,50 8,60 24,85
#6693 440294 THPT Thiên Hộ Dương 8,00 8,25 8,60 24,85
#6694 450287 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 8,25 8,00 8,60 24,85
#6695 460095 THPT Phạm Thành Trung 8,50 7,75 8,60 24,85
#6696 460137 THPT Phạm Thành Trung 7,50 8,75 8,60 24,85
#6697 460333 THPT Phạm Thành Trung 7,25 8,00 9,60 24,85
#6698 460536 THPT Phạm Thành Trung 8,00 8,25 8,60 24,85
#6699 470024 THPT Cái Bè 9,00 7,25 8,60 24,85
#6700 470098 THPT Cái Bè 8,25 8,00 8,60 24,85
#6701 470281 THPT Cái Bè 7,25 9,00 8,60 24,85
#6702 470718 THPT Cái Bè 7,00 9,25 8,60 24,85
#6703 470727 THPT Cái Bè 7,75 7,50 9,60 24,85
#6704 470877 THPT Cái Bè 7,00 9,25 8,60 24,85
#6705 471135 THPT Cái Bè 8,50 7,75 8,60 24,85
#6706 471159 THPT Cái Bè 8,75 7,50 8,60 24,85
#6707 490170 THPT Phan Việt Thống 7,50 7,75 9,60 24,85
#6708 490418 THPT Phan Việt Thống 8,75 8,50 7,60 24,85
#6709 510089 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,25 9,00 9,60 24,85
#6710 510251 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,00 8,25 8,60 24,85
#6711 510527 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,75 8,50 8,60 24,85
#6712 510820 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,25 8,00 9,60 24,85
#6713 510962 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,00 8,25 7,60 24,85
#6714 511035 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,25 8,00 8,60 24,85
#6715 530084 THPT Lưu Tấn Phát 9,00 7,25 8,60 24,85
#6716 530529 THPT Lưu Tấn Phát 7,50 7,75 8,60 +1,0 24,85
#6717 550284 THPT Vĩnh Kim 6,25 9,00 9,60 24,85
#6718 550406 THPT Vĩnh Kim 7,75 8,50 8,60 24,85
#6719 580480 THPT Nguyễn Văn Tiếp 7,00 8,25 9,60 24,85
#6720 590883 THPT Tân Hiệp 8,00 9,25 7,60 24,85
222223224225226Trang 224/1451