↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 24/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#691 470638 THPT Cái Bè 9,50 9,50 9,20 28,20
#692 530749 THPT Lưu Tấn Phát 9,50 9,50 9,20 28,20
#693 620214 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 9,50 9,50 9,20 12,50 40,70 28,20
#694 620438 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,00 10,00 9,20 9,00 37,20 28,20
#695 620445 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,00 10,00 9,20 10,50 38,70 28,20
#696 641202 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,75 9,25 9,20 28,20
#697 641385 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,25 9,75 9,20 28,20
#698 660053 THPT Chợ Gạo 9,50 9,50 9,20 28,20
#699 660457 THPT Chợ Gạo 9,75 9,25 9,20 28,20
#700 661083 THPT Chợ Gạo 9,00 10,00 9,20 28,20
#701 730282 THPT Trương Định 9,25 9,75 9,20 28,20
#702 030102 THCS và THPT Tân Thành 8,58 10,00 9,60 28,18
#703 620327 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 8,17 10,00 10,00 6,92 35,09 28,17
#704 640583 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,67 8,50 10,00 +1,0 28,17
#705 010508 THPT Tân Hồng 8,75 10,00 9,40 28,15
#706 090224 THPT Thanh Bình 1 9,25 9,50 9,40 28,15
#707 180397 THPT Trường Xuân 9,25 9,50 9,40 +0,0 28,15
#708 280375 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Địa 9,00 9,75 9,40 7,50 35,65 28,15
#709 320368 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Lý 9,25 9,50 9,40 14,25 42,40 28,15
#710 320597 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 8,75 10,00 9,40 7,75 35,90 28,15
#711 370585 THPT Lấp Vò 2 9,00 9,75 9,40 28,15
#712 410730 THPT Châu Thành 2 9,25 9,50 9,40 28,15
#713 471173 THPT Cái Bè 8,75 10,00 9,40 28,15
#714 510543 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,75 10,00 9,40 28,15
#715 510839 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,50 9,25 9,40 28,15
#716 530305 THPT Lưu Tấn Phát 9,50 9,25 9,40 28,15
#717 530333 THPT Lưu Tấn Phát 9,00 9,75 9,40 28,15
#718 590208 THPT Tân Hiệp 8,75 10,00 9,40 28,15
#719 590719 THPT Tân Hiệp 9,00 9,75 9,40 28,15
#720 591022 THPT Tân Hiệp 9,00 9,75 9,40 28,15
2223242526Trang 24/1451