↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 25/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#721 620060 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 9,00 9,75 9,40 8,25 36,40 28,15
#722 620210 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Địa 9,75 9,00 9,40 9,25 37,40 28,15
#723 620223 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,75 10,00 9,40 7,75 35,90 28,15
#724 620230 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 9,25 9,50 9,40 14,10 42,25 28,15
#725 620257 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,00 9,75 9,40 14,25 42,40 28,15
#726 620629 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 9,25 8,50 9,40 5,75 32,90 28,15
#727 640125 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,50 9,25 9,40 28,15
#728 640544 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,50 9,25 9,40 28,15
#729 640825 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 10,00 9,40 28,15
#730 641056 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 9,75 9,40 28,15
#731 641169 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,50 9,25 9,40 28,15
#732 641223 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 9,75 9,40 28,15
#733 641285 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 9,75 9,40 28,15
#734 641311 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,25 9,50 9,40 28,15
#735 641381 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,25 9,50 9,40 28,15
#736 660211 THPT Chợ Gạo 8,75 10,00 9,40 28,15
#737 660263 THPT Chợ Gạo 9,00 9,75 9,40 28,15
#738 660760 THPT Chợ Gạo 9,00 9,75 9,40 28,15
#739 010241 THPT Tân Hồng 9,25 9,25 9,60 28,10
#740 070199 THPT Hồng Ngự 3 8,50 10,00 9,60 28,10
#741 090443 THPT Thanh Bình 1 9,00 9,50 9,60 28,10
#742 250132 THPT Cao Lãnh 9,50 9,00 9,60 28,10
#743 250328 THPT Cao Lãnh 9,25 9,25 9,60 28,10
#744 250398 THPT Cao Lãnh 8,50 10,00 9,60 28,10
#745 280196 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,75 9,75 9,60 15,00 43,10 28,10
#746 280215 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,75 9,75 9,60 9,75 37,85 28,10
#747 280387 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,75 9,75 9,60 8,50 36,60 28,10
#748 280560 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,75 9,75 9,60 6,50 34,60 28,10
#749 280795 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,50 10,00 9,60 7,25 35,35 28,10
#750 320213 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Hóa 9,25 8,25 9,60 15,20 +1,0 42,30 28,10
2324252627Trang 25/1451