↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 268/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#8011 320427 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Hóa 7,00 8,50 8,80 16,50 40,80 24,30
#8012 320541 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 8,25 8,25 7,80 2,50 26,80 24,30
#8013 320566 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 7,75 7,75 8,80 7,00 31,30 24,30
#8014 320598 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Lý 8,00 7,50 8,80 14,25 38,55 24,30
#8015 330146 THPT Lai Vung 1 7,75 7,75 8,80 24,30
#8016 330641 THPT Lai Vung 1 8,00 8,50 7,80 24,30
#8017 330685 THPT Lai Vung 1 7,25 8,25 8,80 24,30
#8018 330751 THPT Lai Vung 1 7,50 8,00 8,80 24,30
#8019 330777 THPT Lai Vung 1 8,25 7,25 8,80 24,30
#8020 330799 THPT Lai Vung 1 8,25 8,25 7,80 24,30
#8021 360019 THPT Lấp Vò 1 8,75 7,75 7,80 24,30
#8022 360128 THPT Lấp Vò 1 7,75 6,75 9,80 24,30
#8023 360247 THPT Lấp Vò 1 7,00 8,50 8,80 24,30
#8024 360647 THPT Lấp Vò 1 8,75 6,75 8,80 24,30
#8025 360660 THPT Lấp Vò 1 7,00 8,50 8,80 24,30
#8026 360792 THPT Lấp Vò 1 6,75 8,75 8,80 24,30
#8027 410408 THPT Châu Thành 2 7,00 8,50 8,80 24,30
#8028 410746 THPT Châu Thành 2 6,25 9,25 8,80 24,30
#8029 460108 THPT Phạm Thành Trung 7,25 8,25 8,80 24,30
#8030 460169 THPT Phạm Thành Trung 7,25 9,25 7,80 24,30
#8031 460521 THPT Phạm Thành Trung 8,25 7,25 8,80 24,30
#8032 470043 THPT Cái Bè 8,75 7,75 7,80 24,30
#8033 470232 THPT Cái Bè 7,50 8,00 8,80 24,30
#8034 470327 THPT Cái Bè 6,25 8,25 9,80 24,30
#8035 510004 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,25 8,25 7,80 24,30
#8036 510922 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,75 8,75 7,80 24,30
#8037 530150 THPT Lưu Tấn Phát 7,75 8,75 7,80 24,30
#8038 530169 THPT Lưu Tấn Phát 7,75 6,75 9,80 24,30
#8039 530474 THPT Lưu Tấn Phát 7,75 7,75 8,80 24,30
#8040 560020 THCS và THPT Giồng Dứa 8,75 7,75 7,80 24,30
266267268269270Trang 268/1451