↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 273/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#8161 660719 THPT Chợ Gạo 6,25 9,00 9,00 24,25
#8162 660919 THPT Chợ Gạo 9,50 5,75 9,00 24,25
#8163 660987 THPT Chợ Gạo 8,00 8,25 8,00 24,25
#8164 661007 THPT Chợ Gạo 7,00 8,25 9,00 24,25
#8165 661209 THPT Chợ Gạo 8,25 8,00 8,00 24,25
#8166 680220 THPT Bình Phục Nhứt 8,00 8,25 8,00 24,25
#8167 700022 THPT Vĩnh Bình 6,75 8,50 9,00 24,25
#8168 700171 THPT Vĩnh Bình 8,00 7,25 9,00 24,25
#8169 700359 THPT Vĩnh Bình 8,25 7,00 9,00 24,25
#8170 700757 THPT Vĩnh Bình 8,75 6,50 9,00 24,25
#8171 700774 THPT Vĩnh Bình 9,00 8,25 7,00 24,25
#8172 730079 THPT Trương Định 7,25 9,00 8,00 24,25
#8173 730306 THPT Trương Định 9,50 6,75 8,00 24,25
#8174 730506 THPT Trương Định 9,25 7,00 8,00 24,25
#8175 730956 THPT Trương Định 7,75 8,50 8,00 24,25
#8176 760597 THPT Gò Công Đông 7,25 9,00 8,00 24,25
#8177 770132 THPT Nguyễn Văn Côn 8,75 8,50 7,00 24,25
#8178 770421 THPT Nguyễn Văn Côn 7,50 7,75 9,00 24,25
#8179 770565 THPT Nguyễn Văn Côn 7,50 7,75 9,00 24,25
#8180 780045 THCS và THPT Tân Thới 8,50 6,75 9,00 24,25
#8181 780140 THCS và THPT Tân Thới 8,25 8,00 8,00 24,25
#8182 800032 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,75 7,50 10,00 24,25
#8183 090822 THPT Thanh Bình 1 6,33 8,50 9,40 24,23
#8184 360793 THPT Lấp Vò 1 5,58 9,25 9,40 24,23
#8185 590196 THPT Tân Hiệp 6,83 8,00 9,40 24,23
#8186 640326 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,08 8,75 9,40 24,23
#8187 730233 THPT Trương Định 6,83 8,00 9,40 24,23
#8188 070040 THPT Hồng Ngự 3 7,42 8,00 8,80 24,22
#8189 280232 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Văn 7,17 8,25 8,80 3,75 27,97 24,22
#8190 020016 THCS và THPT Giồng Thị Đam 7,50 7,50 9,20 24,20
271272273274275Trang 273/1451