↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 291/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#8701 160341 THPT Tháp Mười 7,50 8,50 8,00 24,00
#8702 160387 THPT Tháp Mười 6,75 8,25 9,00 24,00
#8703 160569 THPT Tháp Mười 7,50 8,50 8,00 24,00
#8704 190003 THPT Phú Điền 6,50 8,50 9,00 24,00
#8705 210226 THPT Cao Lãnh 1 8,00 8,00 8,00 24,00
#8706 210270 THPT Cao Lãnh 1 8,00 8,00 8,00 24,00
#8707 220284 THPT Cao Lãnh 2 7,25 7,75 9,00 24,00
#8708 240274 THPT Kiến Văn 7,00 8,00 9,00 24,00
#8709 250082 THPT Cao Lãnh 7,50 8,50 8,00 24,00
#8710 250196 THPT Cao Lãnh 5,25 8,75 10,00 24,00
#8711 260321 THPT Trần Quốc Toản 9,25 7,75 7,00 24,00
#8712 280231 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Văn 8,00 8,00 8,00 4,50 28,50 24,00
#8713 280245 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 7,00 9,00 8,00 5,75 29,75 24,00
#8714 280278 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Tin 7,50 8,50 8,00 7,75 31,75 24,00
#8715 280402 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 8,50 7,50 8,00 5,30 29,30 24,00
#8716 280873 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,75 9,25 6,00 7,00 31,00 24,00
#8717 300355 THPT Sa Đéc 8,00 7,00 9,00 24,00
#8718 300457 THPT Sa Đéc 8,00 7,00 9,00 24,00
#8719 300642 THPT Sa Đéc 8,75 6,25 9,00 24,00
#8720 300904 THPT Sa Đéc 6,75 8,25 9,00 24,00
#8721 320424 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sinh 7,00 8,00 9,00 10,50 34,50 24,00
#8722 320453 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 8,25 7,75 8,00 8,75 32,75 24,00
#8723 320557 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sinh 7,25 7,75 9,00 9,50 33,50 24,00
#8724 330131 THPT Lai Vung 1 6,00 8,00 10,00 24,00
#8725 330375 THPT Lai Vung 1 6,50 7,50 9,00 +1,0 24,00
#8726 330520 THPT Lai Vung 1 6,50 8,50 9,00 24,00
#8727 330603 THPT Lai Vung 1 7,25 7,75 9,00 24,00
#8728 330643 THPT Lai Vung 1 7,00 8,00 9,00 24,00
#8729 350348 THPT Lai Vung 3 7,00 8,00 9,00 24,00
#8730 360674 THPT Lấp Vò 1 7,75 8,25 8,00 24,00
289290291292293Trang 291/1451