↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 30/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#871 661112 THPT Chợ Gạo 8,50 9,75 9,80 28,05
#872 661153 THPT Chợ Gạo 9,25 10,00 8,80 28,05
#873 700025 THPT Vĩnh Bình 9,25 9,00 9,80 28,05
#874 730033 THPT Trương Định 8,75 9,50 9,80 28,05
#875 730135 THPT Trương Định 8,25 10,00 9,80 28,05
#876 730291 THPT Trương Định 9,75 9,50 8,80 28,05
#877 730881 THPT Trương Định 8,75 9,50 9,80 28,05
#878 731023 THPT Trương Định 8,25 10,00 9,80 28,05
#879 790151 THCS và THPT Phú Thạnh 8,50 9,75 9,80 28,05
#880 790245 THCS và THPT Phú Thạnh 9,00 9,25 9,80 28,05
#881 641248 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,92 9,50 9,60 28,02
#882 020248 THCS và THPT Giồng Thị Đam 7,25 9,75 10,00 +1,0 28,00
#883 040328 THPT Chu Văn An 8,25 9,75 10,00 28,00
#884 090199 THPT Thanh Bình 1 8,00 10,00 10,00 28,00
#885 100112 THPT Thanh Bình 2 9,25 8,75 10,00 28,00
#886 120253 THPT Tràm Chim 8,25 9,75 10,00 28,00
#887 220187 THPT Cao Lãnh 2 9,00 9,00 10,00 28,00
#888 280045 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 8,50 9,50 10,00 13,20 41,20 28,00
#889 280164 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 8,00 10,00 10,00 14,25 42,25 28,00
#890 280211 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 9,25 9,75 9,00 5,75 33,75 28,00
#891 280236 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 8,00 10,00 10,00 18,90 46,90 28,00
#892 280480 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 8,50 9,50 10,00 15,25 43,25 28,00
#893 280539 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,00 10,00 10,00 8,00 36,00 28,00
#894 280547 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 8,50 9,50 10,00 18,00 46,00 28,00
#895 280656 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 8,25 9,75 10,00 13,50 41,50 28,00
#896 280659 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 9,00 9,00 10,00 15,00 43,00 28,00
#897 280781 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 8,50 9,50 10,00 8,25 36,25 28,00
#898 300177 THPT Sa Đéc 8,25 9,75 10,00 28,00
#899 300824 THPT Sa Đéc 9,00 9,00 10,00 28,00
#900 320016 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 9,25 9,75 9,00 5,75 33,75 28,00
2829303132Trang 30/1451