↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 31/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#901 320114 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 7,25 9,75 10,00 10,00 +1,0 37,00 28,00
#902 320142 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 8,25 9,75 10,00 11,75 39,75 28,00
#903 320536 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Hóa 8,50 9,50 10,00 14,80 42,80 28,00
#904 320655 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 8,25 9,75 10,00 16,50 44,50 28,00
#905 340077 THPT Lai Vung 2 8,00 10,00 10,00 28,00
#906 370023 THPT Lấp Vò 2 8,50 9,50 10,00 28,00
#907 400167 THPT Châu Thành 1 8,75 9,25 10,00 28,00
#908 460385 THPT Phạm Thành Trung 8,00 10,00 10,00 28,00
#909 460422 THPT Phạm Thành Trung 8,50 9,50 10,00 28,00
#910 470615 THPT Cái Bè 9,00 9,00 10,00 28,00
#911 470722 THPT Cái Bè 8,50 9,50 10,00 28,00
#912 470755 THPT Cái Bè 8,00 10,00 10,00 28,00
#913 470840 THPT Cái Bè 8,25 9,75 10,00 28,00
#914 500188 THPT Lê Văn Phẩm 9,25 8,75 10,00 28,00
#915 510118 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,25 9,75 10,00 28,00
#916 510195 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,50 9,50 9,00 28,00
#917 510292 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,50 9,50 9,00 28,00
#918 510476 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,25 9,75 10,00 28,00
#919 510538 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,00 10,00 10,00 28,00
#920 510661 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,50 9,50 9,00 28,00
#921 510689 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,50 9,50 9,00 28,00
#922 530280 THPT Lưu Tấn Phát 8,25 9,75 10,00 28,00
#923 530572 THPT Lưu Tấn Phát 8,50 9,50 10,00 28,00
#924 550009 THPT Vĩnh Kim 8,75 9,25 10,00 28,00
#925 590105 THPT Tân Hiệp 8,75 9,25 10,00 28,00
#926 590144 THPT Tân Hiệp 8,50 9,50 10,00 28,00
#927 620082 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 8,50 9,50 10,00 5,75 33,75 28,00
#928 620112 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,50 9,50 10,00 7,25 35,25 28,00
#929 620139 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 9,00 10,00 9,00 15,50 43,50 28,00
#930 620289 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Địa 9,50 9,50 9,00 11,75 39,75 28,00
2930313233Trang 31/1451