↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 321/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#9601 410686 THPT Châu Thành 2 7,25 8,00 8,40 23,65
#9602 440091 THPT Thiên Hộ Dương 6,25 9,00 8,40 23,65
#9603 440592 THPT Thiên Hộ Dương 9,00 7,25 7,40 23,65
#9604 460023 THPT Phạm Thành Trung 7,75 6,50 9,40 23,65
#9605 470154 THPT Cái Bè 6,00 8,25 9,40 23,65
#9606 470343 THPT Cái Bè 8,50 6,75 8,40 23,65
#9607 470376 THPT Cái Bè 8,25 7,00 8,40 23,65
#9608 490051 THPT Phan Việt Thống 8,50 6,75 8,40 23,65
#9609 490164 THPT Phan Việt Thống 7,25 7,00 9,40 23,65
#9610 490248 THPT Phan Việt Thống 7,00 8,25 8,40 23,65
#9611 490527 THPT Phan Việt Thống 6,75 8,50 8,40 23,65
#9612 490591 THPT Phan Việt Thống 8,00 7,25 8,40 23,65
#9613 490597 THPT Phan Việt Thống 9,00 8,25 6,40 23,65
#9614 490619 THPT Phan Việt Thống 9,00 6,25 8,40 23,65
#9615 500094 THPT Lê Văn Phẩm 6,75 8,50 8,40 23,65
#9616 500235 THPT Lê Văn Phẩm 7,25 9,00 7,40 23,65
#9617 510231 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,50 8,75 8,40 23,65
#9618 510396 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,25 8,00 8,40 23,65
#9619 510756 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,00 7,25 8,40 23,65
#9620 530039 THPT Lưu Tấn Phát 7,00 8,25 8,40 23,65
#9621 530229 THPT Lưu Tấn Phát 7,50 6,75 9,40 23,65
#9622 530335 THPT Lưu Tấn Phát 7,50 6,75 9,40 23,65
#9623 530814 THPT Lưu Tấn Phát 7,50 7,75 8,40 23,65
#9624 540500 THPT Dưỡng Điềm 8,00 7,25 8,40 23,65
#9625 550036 THPT Vĩnh Kim 7,25 8,00 8,40 23,65
#9626 550833 THPT Vĩnh Kim 8,25 8,00 7,40 23,65
#9627 580158 THPT Nguyễn Văn Tiếp 7,75 7,50 8,40 23,65
#9628 590141 THPT Tân Hiệp 9,00 7,25 7,40 23,65
#9629 590345 THPT Tân Hiệp 6,75 7,50 9,40 23,65
#9630 590357 THPT Tân Hiệp 6,75 7,50 9,40 23,65
319320321322323Trang 321/1451