↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 328/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#9811 120107 THPT Tràm Chim 6,50 8,25 8,80 23,55
#9812 120110 THPT Tràm Chim 7,00 7,75 8,80 23,55
#9813 160032 THPT Tháp Mười 6,75 8,00 8,80 23,55
#9814 160118 THPT Tháp Mười 8,50 7,25 7,80 23,55
#9815 160267 THPT Tháp Mười 7,25 8,50 7,80 23,55
#9816 160276 THPT Tháp Mười 6,00 8,75 8,80 23,55
#9817 160287 THPT Tháp Mười 6,75 8,00 8,80 23,55
#9818 160473 THPT Tháp Mười 7,00 7,75 8,80 23,55
#9819 160558 THPT Tháp Mười 6,25 8,50 8,80 23,55
#9820 180006 THPT Trường Xuân 5,75 9,00 8,80 23,55
#9821 180073 THPT Trường Xuân 7,75 7,00 8,80 23,55
#9822 190046 THPT Phú Điền 7,25 7,50 8,80 23,55
#9823 190191 THPT Phú Điền 7,25 7,50 8,80 23,55
#9824 200178 THPT Đốc Binh Kiều 5,00 9,75 8,80 23,55
#9825 210484 THPT Cao Lãnh 1 5,50 9,25 8,80 23,55
#9826 220119 THPT Cao Lãnh 2 8,25 7,50 7,80 23,55
#9827 220673 THPT Cao Lãnh 2 7,25 7,50 8,80 23,55
#9828 230167 THPT Thống Linh 7,00 8,75 7,80 23,55
#9829 230359 THPT Thống Linh 7,00 8,75 7,80 23,55
#9830 230501 THPT Thống Linh 8,25 7,50 7,80 23,55
#9831 240147 THPT Kiến Văn 8,75 8,00 6,80 23,55
#9832 250034 THPT Cao Lãnh 6,00 8,75 8,80 23,55
#9833 250332 THPT Cao Lãnh 7,00 7,75 8,80 23,55
#9834 250356 THPT Cao Lãnh 8,75 7,00 7,80 23,55
#9835 250449 THPT Cao Lãnh 6,25 8,50 8,80 23,55
#9836 250461 THPT Cao Lãnh 6,00 8,75 8,80 23,55
#9837 270141 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 8,25 7,50 7,80 23,55
#9838 280281 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 6,00 9,75 7,80 10,60 34,15 23,55
#9839 280524 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Văn 8,00 7,75 7,80 6,50 30,05 23,55
#9840 280540 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 7,75 7,00 8,80 3,50 27,05 23,55
326327328329330Trang 328/1451