↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 333/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#9961 410106 THPT Châu Thành 2 6,75 7,75 9,00 23,50
#9962 410214 THPT Châu Thành 2 9,00 6,50 8,00 23,50
#9963 410409 THPT Châu Thành 2 8,00 7,50 8,00 23,50
#9964 410479 THPT Châu Thành 2 6,50 8,00 9,00 23,50
#9965 420302 THCS và THPT Tân Phú Trung 6,50 8,00 9,00 23,50
#9966 430127 THPT Lê Thanh Hiền 7,00 8,50 8,00 23,50
#9967 460025 THPT Phạm Thành Trung 6,75 7,75 9,00 23,50
#9968 460106 THPT Phạm Thành Trung 9,25 7,25 7,00 23,50
#9969 460166 THPT Phạm Thành Trung 7,75 6,75 9,00 23,50
#9970 460443 THPT Phạm Thành Trung 7,25 9,25 7,00 23,50
#9971 460488 THPT Phạm Thành Trung 7,00 8,50 8,00 23,50
#9972 460509 THPT Phạm Thành Trung 7,75 7,75 8,00 23,50
#9973 460620 THPT Phạm Thành Trung 8,50 8,00 7,00 23,50
#9974 470101 THPT Cái Bè 7,00 8,50 8,00 23,50
#9975 470374 THPT Cái Bè 8,50 7,00 8,00 23,50
#9976 470672 THPT Cái Bè 6,75 7,75 9,00 23,50
#9977 470676 THPT Cái Bè 7,50 8,00 8,00 23,50
#9978 470927 THPT Cái Bè 8,25 7,25 8,00 23,50
#9979 471141 THPT Cái Bè 7,75 7,75 8,00 23,50
#9980 480047 THPT Huỳnh Văn Sâm 7,50 8,00 8,00 23,50
#9981 480358 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,75 8,75 8,00 23,50
#9982 480438 THPT Huỳnh Văn Sâm 8,25 8,25 7,00 23,50
#9983 490003 THPT Phan Việt Thống 6,25 9,25 8,00 23,50
#9984 490344 THPT Phan Việt Thống 8,00 6,50 8,00 +1,0 23,50
#9985 510171 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,00 8,50 8,00 23,50
#9986 510628 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,25 6,25 9,00 23,50
#9987 510723 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,50 8,00 7,00 23,50
#9988 511081 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,00 7,50 9,00 23,50
#9989 530027 THPT Lưu Tấn Phát 8,50 7,00 8,00 23,50
#9990 530192 THPT Lưu Tấn Phát 7,75 7,75 8,00 23,50
331332333334335Trang 333/1451