↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 339/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#10141 640767 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,50 6,75 9,20 23,45
#10142 641095 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 7,00 8,20 23,45
#10143 641279 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,25 8,00 8,20 23,45
#10144 641288 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,75 8,50 7,20 23,45
#10145 641348 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,75 8,50 9,20 23,45
#10146 650020 THPT Thủ Khoa Huân 6,25 8,00 9,20 23,45
#10147 650116 THPT Thủ Khoa Huân 8,00 6,25 9,20 23,45
#10148 650201 THPT Thủ Khoa Huân 7,50 7,75 8,20 23,45
#10149 650528 THPT Thủ Khoa Huân 8,25 7,00 8,20 23,45
#10150 661119 THPT Chợ Gạo 7,50 7,75 8,20 23,45
#10151 700534 THPT Vĩnh Bình 8,00 7,25 8,20 23,45
#10152 700641 THPT Vĩnh Bình 6,75 8,50 8,20 23,45
#10153 730112 THPT Trương Định 6,50 7,75 9,20 23,45
#10154 730674 THPT Trương Định 7,25 8,00 8,20 23,45
#10155 730679 THPT Trương Định 8,50 7,75 7,20 23,45
#10156 730681 THPT Trương Định 8,00 8,25 7,20 23,45
#10157 731074 THPT Trương Định 8,25 7,00 8,20 23,45
#10158 770211 THPT Nguyễn Văn Côn 8,00 7,25 8,20 23,45
#10159 770347 THPT Nguyễn Văn Côn 5,50 8,75 9,20 23,45
#10160 770413 THPT Nguyễn Văn Côn 6,75 8,50 8,20 23,45
#10161 790004 THCS và THPT Phú Thạnh 8,75 7,50 7,20 23,45
#10162 790061 THCS và THPT Phú Thạnh 7,75 7,50 8,20 23,45
#10163 530095 THPT Lưu Tấn Phát 7,58 8,25 7,60 23,43
#10164 040316 THPT Chu Văn An 6,42 8,00 9,00 23,42
#10165 090117 THPT Thanh Bình 1 5,92 8,50 9,00 23,42
#10166 090226 THPT Thanh Bình 1 7,67 6,75 9,00 23,42
#10167 100531 THPT Thanh Bình 2 5,92 8,50 9,00 23,42
#10168 170118 THPT Mỹ Quý 7,42 8,00 8,00 23,42
#10169 170151 THPT Mỹ Quý 6,67 8,75 8,00 23,42
#10170 300050 THPT Sa Đéc 6,67 7,75 9,00 23,42
337338339340341Trang 339/1451