↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 348/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#10411 120429 THPT Tràm Chim 6,75 7,75 8,80 23,30
#10412 120466 THPT Tràm Chim 6,00 8,50 8,80 23,30
#10413 120507 THPT Tràm Chim 7,50 8,00 7,80 23,30
#10414 130277 THPT Tam Nông 6,00 7,50 9,80 23,30
#10415 130302 THPT Tam Nông 7,75 7,75 7,80 23,30
#10416 160047 THPT Tháp Mười 6,75 7,75 8,80 23,30
#10417 160378 THPT Tháp Mười 8,25 8,25 6,80 23,30
#10418 160385 THPT Tháp Mười 8,25 8,25 6,80 23,30
#10419 160617 THPT Tháp Mười 7,25 8,25 7,80 23,30
#10420 160679 THPT Tháp Mười 8,00 7,50 7,80 23,30
#10421 160695 THPT Tháp Mười 8,00 6,50 8,80 23,30
#10422 190040 THPT Phú Điền 7,50 8,00 7,80 23,30
#10423 200001 THPT Đốc Binh Kiều 5,75 8,75 8,80 23,30
#10424 200108 THPT Đốc Binh Kiều 6,75 7,75 8,80 23,30
#10425 210339 THPT Cao Lãnh 1 7,50 8,00 7,80 23,30
#10426 220253 THPT Cao Lãnh 2 6,50 8,00 8,80 23,30
#10427 220282 THPT Cao Lãnh 2 6,50 9,00 7,80 23,30
#10428 220588 THPT Cao Lãnh 2 8,50 8,00 6,80 23,30
#10429 230125 THPT Thống Linh 6,50 8,00 8,80 23,30
#10430 230262 THPT Thống Linh 7,25 8,25 7,80 23,30
#10431 240152 THPT Kiến Văn 6,25 8,25 8,80 23,30
#10432 250271 THPT Cao Lãnh 5,75 8,75 8,80 23,30
#10433 250495 THPT Cao Lãnh 7,50 7,00 8,80 23,30
#10434 250562 THPT Cao Lãnh 6,25 8,25 8,80 23,30
#10435 260425 THPT Trần Quốc Toản 8,50 7,00 7,80 23,30
#10436 300124 THPT Sa Đéc 8,00 7,50 7,80 23,30
#10437 300179 THPT Sa Đéc 8,75 6,75 7,80 23,30
#10438 300601 THPT Sa Đéc 7,00 7,50 8,80 23,30
#10439 320013 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sinh 6,25 9,25 7,80 4,00 27,30 23,30
#10440 320079 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 7,25 8,25 7,80 3,25 26,55 23,30
346347348349350Trang 348/1451