↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 355/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#10621 660432 THPT Chợ Gạo 8,00 7,25 8,00 23,25
#10622 661042 THPT Chợ Gạo 7,25 8,00 8,00 23,25
#10623 680174 THPT Bình Phục Nhứt 8,25 6,00 9,00 23,25
#10624 690018 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 8,50 6,75 8,00 23,25
#10625 700299 THPT Vĩnh Bình 6,75 8,50 8,00 23,25
#10626 700347 THPT Vĩnh Bình 6,75 8,50 8,00 23,25
#10627 700574 THPT Vĩnh Bình 6,50 8,75 8,00 23,25
#10628 730166 THPT Trương Định 6,75 8,50 8,00 23,25
#10629 730196 THPT Trương Định 7,50 7,75 8,00 23,25
#10630 730234 THPT Trương Định 6,50 7,75 9,00 23,25
#10631 730419 THPT Trương Định 6,75 8,50 8,00 23,25
#10632 730463 THPT Trương Định 7,50 7,75 8,00 23,25
#10633 731003 THPT Trương Định 6,50 7,75 9,00 23,25
#10634 760047 THPT Gò Công Đông 6,00 8,25 9,00 23,25
#10635 760079 THPT Gò Công Đông 8,25 7,00 8,00 23,25
#10636 760080 THPT Gò Công Đông 7,00 7,25 9,00 23,25
#10637 760315 THPT Gò Công Đông 7,25 8,00 8,00 23,25
#10638 760674 THPT Gò Công Đông 7,25 8,00 8,00 23,25
#10639 760758 THPT Gò Công Đông 8,00 7,25 8,00 23,25
#10640 770590 THPT Nguyễn Văn Côn 7,00 8,25 8,00 23,25
#10641 800253 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,25 8,00 8,00 23,25
#10642 160681 THPT Tháp Mười 7,33 7,50 8,40 23,23
#10643 680214 THPT Bình Phục Nhứt 7,33 8,50 7,40 23,23
#10644 700309 THPT Vĩnh Bình 7,08 7,75 8,40 23,23
#10645 410622 THPT Châu Thành 2 6,92 8,50 7,80 23,22
#10646 510091 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,42 8,00 8,80 23,22
#10647 700342 THPT Vĩnh Bình 6,42 9,00 7,80 23,22
#10648 760848 THPT Gò Công Đông 6,17 8,25 8,80 23,22
#10649 790311 THCS và THPT Phú Thạnh 6,92 7,50 8,80 23,22
#10650 010137 THPT Tân Hồng 7,00 9,00 7,20 +0,0 23,20
353354355356357Trang 355/1451