↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 360/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#10771 750346 THPT Bình Đông 7,50 7,50 8,20 23,20
#10772 750366 THPT Bình Đông 7,75 8,25 7,20 23,20
#10773 760094 THPT Gò Công Đông 7,75 8,25 7,20 23,20
#10774 760336 THPT Gò Công Đông 7,25 7,75 8,20 23,20
#10775 760664 THPT Gò Công Đông 7,75 8,25 7,20 23,20
#10776 760824 THPT Gò Công Đông 7,50 7,50 8,20 23,20
#10777 760887 THPT Gò Công Đông 7,00 7,00 9,20 23,20
#10778 770515 THPT Nguyễn Văn Côn 8,00 7,00 8,20 23,20
#10779 770597 THPT Nguyễn Văn Côn 7,50 7,50 8,20 23,20
#10780 790009 THCS và THPT Phú Thạnh 7,50 6,50 9,20 23,20
#10781 800112 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,25 8,75 7,20 23,20
#10782 280671 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Tin 6,58 8,00 8,60 4,00 27,18 23,18
#10783 290010 THPT Đỗ Công Tường 7,08 6,50 9,60 23,18
#10784 320054 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 7,08 8,50 7,60 10,00 33,18 23,18
#10785 360209 THPT Lấp Vò 1 7,08 7,50 8,60 23,18
#10786 360215 THPT Lấp Vò 1 6,58 8,00 8,60 23,18
#10787 680010 THPT Bình Phục Nhứt 7,33 7,25 8,60 23,18
#10788 250291 THPT Cao Lãnh 6,67 7,50 9,00 23,17
#10789 250451 THPT Cao Lãnh 6,17 8,00 9,00 23,17
#10790 470577 THPT Cái Bè 6,42 7,75 9,00 23,17
#10791 640044 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,42 6,75 9,00 23,17
#10792 010006 THPT Tân Hồng 6,50 8,25 8,40 23,15
#10793 010302 THPT Tân Hồng 6,00 8,75 8,40 23,15
#10794 010489 THPT Tân Hồng 7,75 7,00 8,40 23,15
#10795 010577 THPT Tân Hồng 8,50 6,25 8,40 23,15
#10796 010642 THPT Tân Hồng 7,75 8,00 7,40 23,15
#10797 020115 THCS và THPT Giồng Thị Đam 8,25 7,50 7,40 23,15
#10798 040029 THPT Chu Văn An 8,00 7,75 7,40 23,15
#10799 040182 THPT Chu Văn An 8,00 7,75 7,40 23,15
#10800 050209 THPT Hồng Ngự 1 7,75 8,00 7,40 23,15
358359360361362Trang 360/1451