↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 369/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#11041 690095 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 6,75 6,75 9,60 23,10
#11042 700061 THPT Vĩnh Bình 7,50 7,00 8,60 23,10
#11043 730569 THPT Trương Định 6,75 7,75 8,60 23,10
#11044 730652 THPT Trương Định 7,50 7,00 8,60 23,10
#11045 730945 THPT Trương Định 8,50 7,00 7,60 23,10
#11046 730952 THPT Trương Định 7,75 7,75 7,60 23,10
#11047 750358 THPT Bình Đông 8,25 6,25 8,60 23,10
#11048 760828 THPT Gò Công Đông 6,50 8,00 8,60 23,10
#11049 790176 THCS và THPT Phú Thạnh 7,25 6,25 9,60 23,10
#11050 800354 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 8,00 6,50 8,60 23,10
#11051 220262 THPT Cao Lãnh 2 7,33 6,75 8,00 +1,0 23,08
#11052 280283 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 5,83 9,25 8,00 3,50 26,58 23,08
#11053 730530 THPT Trương Định 8,08 7,00 8,00 23,08
#11054 300649 THPT Sa Đéc 6,92 7,75 8,40 23,07
#11055 330380 THPT Lai Vung 1 6,92 8,75 7,40 23,07
#11056 330390 THPT Lai Vung 1 4,92 8,75 9,40 23,07
#11057 550329 THPT Vĩnh Kim 7,67 8,00 7,40 23,07
#11058 010365 THPT Tân Hồng 7,25 9,00 6,80 23,05
#11059 030068 THCS và THPT Tân Thành 7,50 6,75 8,80 23,05
#11060 030098 THCS và THPT Tân Thành 7,50 6,75 8,80 23,05
#11061 040019 THPT Chu Văn An 6,50 7,75 8,80 23,05
#11062 050101 THPT Hồng Ngự 1 8,00 8,25 6,80 23,05
#11063 050317 THPT Hồng Ngự 1 6,50 8,75 7,80 23,05
#11064 080174 THPT Long Khánh A 6,75 8,50 7,80 23,05
#11065 080283 THPT Long Khánh A 6,75 9,50 6,80 23,05
#11066 090082 THPT Thanh Bình 1 7,50 7,75 7,80 23,05
#11067 090231 THPT Thanh Bình 1 7,50 7,75 7,80 23,05
#11068 090501 THPT Thanh Bình 1 6,00 8,25 8,80 23,05
#11069 090534 THPT Thanh Bình 1 8,25 7,00 7,80 23,05
#11070 090770 THPT Thanh Bình 1 7,25 8,00 7,80 23,05
367368369370371Trang 369/1451