↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 374/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#11191 120559 THPT Tràm Chim 8,00 7,00 8,00 23,00
#11192 160036 THPT Tháp Mười 6,50 8,50 8,00 23,00
#11193 160169 THPT Tháp Mười 6,75 8,25 8,00 23,00
#11194 160562 THPT Tháp Mười 7,00 8,00 8,00 23,00
#11195 180063 THPT Trường Xuân 6,75 6,25 10,00 23,00
#11196 180208 THPT Trường Xuân 7,00 8,00 8,00 23,00
#11197 190029 THPT Phú Điền 8,00 7,00 8,00 23,00
#11198 190377 THPT Phú Điền 7,00 7,00 9,00 23,00
#11199 210461 THPT Cao Lãnh 1 6,75 7,25 9,00 23,00
#11200 220044 THPT Cao Lãnh 2 6,25 7,75 9,00 23,00
#11201 220076 THPT Cao Lãnh 2 6,75 7,25 9,00 23,00
#11202 240318 THPT Kiến Văn 7,75 8,25 7,00 23,00
#11203 250076 THPT Cao Lãnh 8,50 7,50 7,00 23,00
#11204 250195 THPT Cao Lãnh 7,00 9,00 7,00 23,00
#11205 260197 THPT Trần Quốc Toản 6,25 7,75 9,00 23,00
#11206 270127 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 7,75 7,25 8,00 23,00
#11207 280116 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sử 8,75 8,25 6,00 2,25 25,25 23,00
#11208 280420 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 5,50 8,50 9,00 14,25 37,25 23,00
#11209 280720 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 7,25 8,75 7,00 7,25 30,25 23,00
#11210 280882 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Tin 8,50 7,50 7,00 0,00 23,00 23,00
#11211 290220 THPT Đỗ Công Tường 8,25 7,75 7,00 23,00
#11212 300632 THPT Sa Đéc 8,00 7,00 8,00 23,00
#11213 300755 THPT Sa Đéc 7,50 7,50 8,00 23,00
#11214 320376 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Văn 8,25 6,75 8,00 4,25 27,25 23,00
#11215 330324 THPT Lai Vung 1 6,00 8,00 9,00 23,00
#11216 330462 THPT Lai Vung 1 8,75 7,25 7,00 23,00
#11217 330769 THPT Lai Vung 1 8,00 7,00 8,00 23,00
#11218 340402 THPT Lai Vung 2 7,25 6,75 9,00 23,00
#11219 360176 THPT Lấp Vò 1 5,25 8,75 9,00 23,00
#11220 360885 THPT Lấp Vò 1 7,50 7,50 8,00 23,00
372373374375376Trang 374/1451