↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 375/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#11221 400162 THPT Châu Thành 1 7,00 7,00 9,00 23,00
#11222 410202 THPT Châu Thành 2 7,25 7,75 8,00 23,00
#11223 410449 THPT Châu Thành 2 7,00 8,00 8,00 23,00
#11224 420023 THCS và THPT Tân Phú Trung 6,50 7,50 9,00 23,00
#11225 420245 THCS và THPT Tân Phú Trung 7,25 7,75 8,00 23,00
#11226 450052 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 8,50 7,50 7,00 23,00
#11227 450197 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 6,50 7,50 9,00 23,00
#11228 460063 THPT Phạm Thành Trung 8,00 7,00 8,00 23,00
#11229 460094 THPT Phạm Thành Trung 8,75 6,25 8,00 23,00
#11230 460129 THPT Phạm Thành Trung 7,00 7,00 9,00 23,00
#11231 460222 THPT Phạm Thành Trung 6,75 9,25 7,00 23,00
#11232 460339 THPT Phạm Thành Trung 9,50 7,50 6,00 23,00
#11233 460347 THPT Phạm Thành Trung 8,75 8,25 6,00 23,00
#11234 470329 THPT Cái Bè 6,50 8,50 8,00 23,00
#11235 490372 THPT Phan Việt Thống 8,50 5,50 9,00 23,00
#11236 490536 THPT Phan Việt Thống 7,00 8,00 8,00 23,00
#11237 500513 THPT Lê Văn Phẩm 7,00 8,00 8,00 23,00
#11238 510407 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,50 7,50 7,00 23,00
#11239 510916 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,75 8,25 8,00 23,00
#11240 511072 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,25 7,75 8,00 23,00
#11241 530031 THPT Lưu Tấn Phát 7,25 7,75 8,00 23,00
#11242 530100 THPT Lưu Tấn Phát 6,25 8,75 8,00 23,00
#11243 530480 THPT Lưu Tấn Phát 6,75 9,25 7,00 23,00
#11244 530484 THPT Lưu Tấn Phát 5,00 9,00 9,00 23,00
#11245 530535 THPT Lưu Tấn Phát 8,50 6,50 8,00 23,00
#11246 530740 THPT Lưu Tấn Phát 7,50 7,50 8,00 23,00
#11247 530748 THPT Lưu Tấn Phát 7,75 7,25 8,00 23,00
#11248 550349 THPT Vĩnh Kim 7,00 7,00 9,00 23,00
#11249 570181 THPT Tân Phước 7,50 6,50 9,00 23,00
#11250 580045 THPT Nguyễn Văn Tiếp 7,00 7,00 9,00 23,00
373374375376377Trang 375/1451