↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 385/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#11521 700242 THPT Vĩnh Bình 7,25 7,25 8,40 22,90
#11522 700644 THPT Vĩnh Bình 8,50 6,00 8,40 22,90
#11523 710028 THPT Nguyễn Văn Thìn 6,75 7,75 8,40 22,90
#11524 730070 THPT Trương Định 6,75 8,75 7,40 22,90
#11525 730533 THPT Trương Định 7,50 7,00 8,40 22,90
#11526 730978 THPT Trương Định 7,75 7,75 7,40 22,90
#11527 730990 THPT Trương Định 7,50 9,00 6,40 22,90
#11528 731067 THPT Trương Định 8,00 7,50 7,40 22,90
#11529 731071 THPT Trương Định 7,50 7,00 8,40 22,90
#11530 760049 THPT Gò Công Đông 8,25 8,25 6,40 22,90
#11531 760463 THPT Gò Công Đông 8,00 7,50 7,40 22,90
#11532 770029 THPT Nguyễn Văn Côn 6,75 9,75 6,40 22,90
#11533 770318 THPT Nguyễn Văn Côn 8,50 7,00 7,40 22,90
#11534 780049 THCS và THPT Tân Thới 7,75 6,75 8,40 22,90
#11535 800035 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,50 8,00 7,40 +1,0 22,90
#11536 800396 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,00 8,50 7,40 22,90
#11537 350280 THPT Lai Vung 3 6,58 7,50 8,80 22,88
#11538 590464 THPT Tân Hiệp 7,08 8,00 7,80 22,88
#11539 661237 THPT Chợ Gạo 7,83 8,25 6,80 22,88
#11540 700326 THPT Vĩnh Bình 8,08 6,00 8,80 22,88
#11541 120368 THPT Tràm Chim 6,17 8,50 8,20 22,87
#11542 280038 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 6,67 8,00 8,20 6,30 29,17 22,87
#11543 290360 THPT Đỗ Công Tường 6,42 7,25 9,20 22,87
#11544 460630 THPT Phạm Thành Trung 5,67 9,00 8,20 22,87
#11545 490502 THPT Phan Việt Thống 7,17 7,50 8,20 22,87
#11546 640032 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,42 8,25 9,20 22,87
#11547 641147 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,67 7,00 8,20 22,87
#11548 700039 THPT Vĩnh Bình 7,42 6,25 9,20 22,87
#11549 641308 THPT Nguyễn Đình Chiểu 4,91 8,75 9,20 22,86
#11550 010028 THPT Tân Hồng 6,25 8,00 8,60 22,85
383384385386387Trang 385/1451