↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 387/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#11581 190348 THPT Phú Điền 6,50 7,75 8,60 22,85
#11582 190351 THPT Phú Điền 7,00 8,25 7,60 22,85
#11583 210137 THPT Cao Lãnh 1 8,25 7,00 7,60 22,85
#11584 210254 THPT Cao Lãnh 1 6,25 8,00 8,60 22,85
#11585 220018 THPT Cao Lãnh 2 6,00 8,25 8,60 22,85
#11586 220122 THPT Cao Lãnh 2 7,00 8,25 7,60 22,85
#11587 220166 THPT Cao Lãnh 2 8,00 6,25 8,60 22,85
#11588 220546 THPT Cao Lãnh 2 7,00 7,25 8,60 22,85
#11589 230269 THPT Thống Linh 8,00 7,25 7,60 22,85
#11590 250412 THPT Cao Lãnh 6,00 8,25 8,60 22,85
#11591 250439 THPT Cao Lãnh 7,50 7,75 7,60 22,85
#11592 260106 THPT Trần Quốc Toản 7,50 7,75 7,60 22,85
#11593 270082 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 6,50 8,75 7,60 22,85
#11594 280168 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 5,25 8,00 9,60 11,00 33,85 22,85
#11595 280531 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 6,25 8,00 8,60 10,00 32,85 22,85
#11596 280607 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Văn 5,75 8,50 8,60 4,25 27,10 22,85
#11597 300134 THPT Sa Đéc 6,50 8,75 7,60 22,85
#11598 300408 THPT Sa Đéc 5,50 8,75 8,60 22,85
#11599 300412 THPT Sa Đéc 7,50 7,75 7,60 22,85
#11600 300444 THPT Sa Đéc 6,50 7,75 8,60 22,85
#11601 300460 THPT Sa Đéc 7,25 8,00 7,60 22,85
#11602 300620 THPT Sa Đéc 5,75 8,50 8,60 22,85
#11603 320147 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 7,25 9,00 6,60 5,75 28,60 22,85
#11604 320254 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 5,75 7,50 9,60 11,00 33,85 22,85
#11605 330826 THPT Lai Vung 1 7,50 7,75 7,60 22,85
#11606 340044 THPT Lai Vung 2 8,25 7,00 7,60 22,85
#11607 340429 THPT Lai Vung 2 6,25 8,00 8,60 22,85
#11608 360664 THPT Lấp Vò 1 7,50 7,75 7,60 22,85
#11609 370512 THPT Lấp Vò 2 6,75 8,50 7,60 22,85
#11610 370622 THPT Lấp Vò 2 7,00 7,25 8,60 22,85
385386387388389Trang 387/1451