↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 388/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#11611 410172 THPT Châu Thành 2 8,00 6,25 8,60 22,85
#11612 410292 THPT Châu Thành 2 8,00 7,25 7,60 22,85
#11613 460666 THPT Phạm Thành Trung 7,00 6,25 9,60 22,85
#11614 460856 THPT Phạm Thành Trung 5,50 8,75 8,60 22,85
#11615 470111 THPT Cái Bè 7,00 7,25 8,60 22,85
#11616 470324 THPT Cái Bè 7,25 9,00 6,60 22,85
#11617 470491 THPT Cái Bè 7,00 7,25 8,60 22,85
#11618 490057 THPT Phan Việt Thống 6,75 6,50 9,60 22,85
#11619 500289 THPT Lê Văn Phẩm 6,75 7,50 8,60 22,85
#11620 500479 THPT Lê Văn Phẩm 6,50 7,75 8,60 22,85
#11621 530398 THPT Lưu Tấn Phát 8,00 8,25 6,60 22,85
#11622 530476 THPT Lưu Tấn Phát 9,50 6,75 6,60 22,85
#11623 530616 THPT Lưu Tấn Phát 7,25 8,00 7,60 22,85
#11624 530711 THPT Lưu Tấn Phát 6,75 7,50 8,60 22,85
#11625 530803 THPT Lưu Tấn Phát 7,25 8,00 7,60 22,85
#11626 550084 THPT Vĩnh Kim 7,50 7,75 7,60 22,85
#11627 550292 THPT Vĩnh Kim 8,25 7,00 7,60 22,85
#11628 570141 THPT Tân Phước 7,25 7,00 8,60 22,85
#11629 570309 THPT Tân Phước 9,25 7,00 6,60 22,85
#11630 590277 THPT Tân Hiệp 6,50 7,75 8,60 22,85
#11631 590347 THPT Tân Hiệp 7,00 7,25 8,60 22,85
#11632 590702 THPT Tân Hiệp 7,75 7,50 7,60 22,85
#11633 591086 THPT Tân Hiệp 7,75 6,50 8,60 22,85
#11634 610110 THPT Phước Thạnh 7,50 7,75 7,60 22,85
#11635 620006 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 8,00 6,25 8,60 7,75 30,60 22,85
#11636 620099 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Địa 7,50 7,75 7,60 9,50 32,35 22,85
#11637 620103 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 8,25 7,00 7,60 6,25 29,10 22,85
#11638 620240 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 6,25 9,00 7,60 7,50 30,35 22,85
#11639 640626 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 6,25 8,60 22,85
#11640 641071 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,00 8,25 7,60 22,85
386387388389390Trang 388/1451