↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 407/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#12181 090635 THPT Thanh Bình 1 7,25 7,75 7,60 22,60
#12182 090766 THPT Thanh Bình 1 6,00 9,00 7,60 22,60
#12183 090768 THPT Thanh Bình 1 6,75 8,25 7,60 22,60
#12184 100180 THPT Thanh Bình 2 6,50 8,50 7,60 22,60
#12185 100196 THPT Thanh Bình 2 7,25 6,75 8,60 22,60
#12186 120462 THPT Tràm Chim 6,25 7,75 8,60 22,60
#12187 120468 THPT Tràm Chim 6,75 8,25 7,60 22,60
#12188 160065 THPT Tháp Mười 7,50 8,50 6,60 22,60
#12189 160391 THPT Tháp Mười 6,50 8,50 7,60 22,60
#12190 160622 THPT Tháp Mười 5,75 8,25 8,60 22,60
#12191 180168 THPT Trường Xuân 7,25 6,75 8,60 22,60
#12192 190030 THPT Phú Điền 6,75 7,25 8,60 22,60
#12193 210364 THPT Cao Lãnh 1 5,50 8,50 8,60 22,60
#12194 210458 THPT Cao Lãnh 1 6,50 7,50 8,60 22,60
#12195 210510 THPT Cao Lãnh 1 6,00 8,00 8,60 22,60
#12196 210535 THPT Cao Lãnh 1 7,25 6,75 8,60 22,60
#12197 220572 THPT Cao Lãnh 2 6,00 8,00 8,60 22,60
#12198 220618 THPT Cao Lãnh 2 6,00 8,00 8,60 22,60
#12199 240075 THPT Kiến Văn 5,50 8,50 8,60 22,60
#12200 250083 THPT Cao Lãnh 7,25 6,75 8,60 22,60
#12201 250121 THPT Cao Lãnh 6,75 7,25 8,60 22,60
#12202 250175 THPT Cao Lãnh 6,00 8,00 8,60 22,60
#12203 250355 THPT Cao Lãnh 7,75 7,25 7,60 22,60
#12204 250515 THPT Cao Lãnh 7,00 8,00 7,60 22,60
#12205 250589 THPT Cao Lãnh 6,50 7,50 8,60 22,60
#12206 260253 THPT Trần Quốc Toản 8,00 6,00 8,60 22,60
#12207 260390 THPT Trần Quốc Toản 8,50 5,50 8,60 22,60
#12208 280001 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Địa 6,50 7,50 8,60 4,75 27,35 22,60
#12209 300228 THPT Sa Đéc 7,50 6,50 8,60 22,60
#12210 300330 THPT Sa Đéc 7,50 7,50 7,60 22,60
405406407408409Trang 407/1451