↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 416/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#12451 160366 THPT Tháp Mười 7,75 6,75 8,00 22,50
#12452 170014 THPT Mỹ Quý 6,25 7,25 9,00 22,50
#12453 170023 THPT Mỹ Quý 8,00 7,50 7,00 22,50
#12454 190161 THPT Phú Điền 6,75 7,75 8,00 22,50
#12455 190199 THPT Phú Điền 7,50 7,00 8,00 22,50
#12456 190232 THPT Phú Điền 7,25 8,25 7,00 22,50
#12457 210076 THPT Cao Lãnh 1 7,00 6,50 9,00 22,50
#12458 220289 THPT Cao Lãnh 2 6,75 6,75 9,00 22,50
#12459 220397 THPT Cao Lãnh 2 7,50 7,00 8,00 22,50
#12460 220476 THPT Cao Lãnh 2 6,75 7,75 8,00 22,50
#12461 220541 THPT Cao Lãnh 2 7,75 7,75 7,00 22,50
#12462 230215 THPT Thống Linh 9,25 5,25 8,00 22,50
#12463 230286 THPT Thống Linh 7,75 6,75 8,00 22,50
#12464 240076 THPT Kiến Văn 5,75 8,75 8,00 22,50
#12465 250100 THPT Cao Lãnh 6,25 8,25 8,00 22,50
#12466 250257 THPT Cao Lãnh 6,25 7,25 9,00 22,50
#12467 250262 THPT Cao Lãnh 6,25 8,25 8,00 22,50
#12468 250302 THPT Cao Lãnh 6,25 8,25 8,00 22,50
#12469 250336 THPT Cao Lãnh 8,25 7,25 7,00 22,50
#12470 250502 THPT Cao Lãnh 6,25 7,25 9,00 22,50
#12471 250571 THPT Cao Lãnh 6,25 8,25 8,00 22,50
#12472 260486 THPT Trần Quốc Toản 6,50 7,00 9,00 22,50
#12473 280285 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Tin 6,75 8,75 7,00 0,75 23,25 22,50
#12474 300429 THPT Sa Đéc 7,00 7,50 8,00 22,50
#12475 300684 THPT Sa Đéc 7,00 7,50 8,00 22,50
#12476 320111 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Tin 6,25 7,25 9,00 10,75 33,25 22,50
#12477 320391 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 6,50 8,00 8,00 5,25 27,75 22,50
#12478 330234 THPT Lai Vung 1 7,50 6,00 9,00 22,50
#12479 330357 THPT Lai Vung 1 5,25 8,25 9,00 22,50
#12480 340331 THPT Lai Vung 2 5,50 9,00 8,00 22,50
414415416417418Trang 416/1451