↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 431/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#12901 660764 THPT Chợ Gạo 5,75 8,00 8,60 22,35
#12902 660829 THPT Chợ Gạo 6,50 8,25 7,60 22,35
#12903 680116 THPT Bình Phục Nhứt 7,00 7,75 7,60 22,35
#12904 700064 THPT Vĩnh Bình 6,75 7,00 8,60 22,35
#12905 700196 THPT Vĩnh Bình 6,00 7,75 8,60 22,35
#12906 700240 THPT Vĩnh Bình 5,25 8,50 8,60 22,35
#12907 700381 THPT Vĩnh Bình 8,25 6,50 7,60 22,35
#12908 700742 THPT Vĩnh Bình 7,75 7,00 7,60 22,35
#12909 730049 THPT Trương Định 7,00 7,75 7,60 22,35
#12910 730235 THPT Trương Định 7,00 6,75 8,60 22,35
#12911 730991 THPT Trương Định 8,25 5,50 8,60 22,35
#12912 760176 THPT Gò Công Đông 8,00 6,75 7,60 22,35
#12913 760301 THPT Gò Công Đông 8,00 7,75 6,60 22,35
#12914 760748 THPT Gò Công Đông 7,25 7,50 7,60 22,35
#12915 770456 THPT Nguyễn Văn Côn 6,25 9,50 6,60 22,35
#12916 770579 THPT Nguyễn Văn Côn 6,50 7,25 8,60 22,35
#12917 790179 THCS và THPT Phú Thạnh 7,75 7,00 7,60 22,35
#12918 790249 THCS và THPT Phú Thạnh 6,75 7,00 8,60 22,35
#12919 800450 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,75 9,00 7,60 22,35
#12920 360194 THPT Lấp Vò 1 7,42 7,50 7,40 22,32
#12921 540261 THPT Dưỡng Điềm 6,92 7,00 8,40 22,32
#12922 010054 THPT Tân Hồng 6,75 6,75 8,80 22,30
#12923 010149 THPT Tân Hồng 7,50 8,00 6,80 22,30
#12924 010296 THPT Tân Hồng 6,00 8,50 7,80 22,30
#12925 020023 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,50 8,00 8,80 22,30
#12926 040151 THPT Chu Văn An 6,75 6,75 8,80 22,30
#12927 040212 THPT Chu Văn An 8,50 6,00 7,80 22,30
#12928 040637 THPT Chu Văn An 7,25 7,25 7,80 22,30
#12929 060111 THPT Hồng Ngự 2 8,50 5,00 8,80 22,30
#12930 060216 THPT Hồng Ngự 2 7,50 8,00 6,80 22,30
429430431432433Trang 431/1451