↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 437/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#13081 120482 THPT Tràm Chim 6,50 8,75 7,00 22,25
#13082 130263 THPT Tam Nông 7,50 6,75 8,00 22,25
#13083 160096 THPT Tháp Mười 5,75 8,50 8,00 22,25
#13084 160124 THPT Tháp Mười 8,75 5,50 8,00 22,25
#13085 170095 THPT Mỹ Quý 6,50 7,75 8,00 22,25
#13086 170210 THPT Mỹ Quý 7,00 7,25 8,00 22,25
#13087 180350 THPT Trường Xuân 7,00 7,25 8,00 22,25
#13088 190085 THPT Phú Điền 6,25 8,00 8,00 22,25
#13089 190154 THPT Phú Điền 6,00 7,25 9,00 22,25
#13090 200047 THPT Đốc Binh Kiều 4,75 9,50 8,00 22,25
#13091 200061 THPT Đốc Binh Kiều 6,00 7,25 9,00 22,25
#13092 210058 THPT Cao Lãnh 1 5,50 7,75 9,00 22,25
#13093 210138 THPT Cao Lãnh 1 6,75 8,50 7,00 22,25
#13094 210309 THPT Cao Lãnh 1 6,75 8,50 7,00 22,25
#13095 220670 THPT Cao Lãnh 2 8,00 7,25 7,00 22,25
#13096 250310 THPT Cao Lãnh 6,25 8,00 8,00 22,25
#13097 250406 THPT Cao Lãnh 6,75 9,50 6,00 22,25
#13098 250440 THPT Cao Lãnh 7,00 6,25 9,00 22,25
#13099 250472 THPT Cao Lãnh 6,75 7,50 8,00 22,25
#13100 260012 THPT Trần Quốc Toản 8,00 6,25 8,00 22,25
#13101 260520 THPT Trần Quốc Toản 6,50 7,75 8,00 22,25
#13102 270248 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 6,25 8,00 8,00 22,25
#13103 280013 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 5,75 8,50 8,00 3,25 25,50 22,25
#13104 300199 THPT Sa Đéc 6,00 8,25 8,00 22,25
#13105 300267 THPT Sa Đéc 6,50 7,75 8,00 22,25
#13106 300627 THPT Sa Đéc 6,50 7,75 8,00 22,25
#13107 320266 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Tin 6,75 6,50 9,00 0,25 22,50 22,25
#13108 330009 THPT Lai Vung 1 8,00 5,25 9,00 22,25
#13109 330295 THPT Lai Vung 1 7,25 6,00 9,00 22,25
#13110 330436 THPT Lai Vung 1 8,25 6,00 8,00 22,25
435436437438439Trang 437/1451