↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 458/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#13711 410704 THPT Châu Thành 2 5,50 7,50 9,00 22,00
#13712 420011 THCS và THPT Tân Phú Trung 6,50 6,50 9,00 22,00
#13713 440116 THPT Thiên Hộ Dương 6,25 6,75 9,00 22,00
#13714 460304 THPT Phạm Thành Trung 6,50 7,50 8,00 22,00
#13715 470031 THPT Cái Bè 7,50 6,50 8,00 22,00
#13716 470077 THPT Cái Bè 8,50 6,50 7,00 22,00
#13717 470135 THPT Cái Bè 6,25 7,75 8,00 22,00
#13718 470294 THPT Cái Bè 7,75 6,25 8,00 22,00
#13719 470847 THPT Cái Bè 7,25 6,75 8,00 22,00
#13720 470941 THPT Cái Bè 6,75 7,25 8,00 22,00
#13721 471164 THPT Cái Bè 8,50 6,50 7,00 22,00
#13722 490514 THPT Phan Việt Thống 9,00 6,00 7,00 22,00
#13723 500319 THPT Lê Văn Phẩm 7,00 7,00 8,00 22,00
#13724 540006 THPT Dưỡng Điềm 7,50 6,50 8,00 22,00
#13725 540683 THPT Dưỡng Điềm 8,00 6,00 8,00 22,00
#13726 550125 THPT Vĩnh Kim 8,00 5,00 9,00 22,00
#13727 550528 THPT Vĩnh Kim 6,75 6,25 9,00 22,00
#13728 550822 THPT Vĩnh Kim 7,50 6,50 8,00 22,00
#13729 570173 THPT Tân Phước 8,75 7,25 6,00 22,00
#13730 570274 THPT Tân Phước 7,25 7,75 7,00 22,00
#13731 590339 THPT Tân Hiệp 5,25 9,75 7,00 22,00
#13732 590572 THPT Tân Hiệp 8,00 8,00 6,00 22,00
#13733 610223 THPT Phước Thạnh 7,50 6,50 8,00 22,00
#13734 620715 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 8,50 7,50 6,00 1,50 23,50 22,00
#13735 630036 THPT Trần Hưng Đạo 6,75 8,25 7,00 22,00
#13736 640171 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,00 8,00 7,00 22,00
#13737 640478 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,00 7,00 8,00 22,00
#13738 640564 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,75 7,25 7,00 22,00
#13739 650075 THPT Thủ Khoa Huân 7,75 8,25 6,00 22,00
#13740 650083 THPT Thủ Khoa Huân 5,75 8,25 8,00 22,00
456457458459460Trang 458/1451