↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 459/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#13741 650504 THPT Thủ Khoa Huân 7,75 7,25 7,00 22,00
#13742 660065 THPT Chợ Gạo 7,00 6,00 9,00 22,00
#13743 660406 THPT Chợ Gạo 6,25 7,75 8,00 22,00
#13744 660476 THPT Chợ Gạo 8,25 6,75 7,00 22,00
#13745 660541 THPT Chợ Gạo 7,75 6,25 8,00 22,00
#13746 660772 THPT Chợ Gạo 7,25 7,75 7,00 22,00
#13747 661203 THPT Chợ Gạo 8,25 6,75 7,00 22,00
#13748 680082 THPT Bình Phục Nhứt 6,25 8,75 7,00 22,00
#13749 700110 THPT Vĩnh Bình 7,75 5,25 9,00 22,00
#13750 700475 THPT Vĩnh Bình 7,25 5,75 9,00 22,00
#13751 700656 THPT Vĩnh Bình 5,50 7,50 9,00 22,00
#13752 730186 THPT Trương Định 6,50 7,50 8,00 22,00
#13753 730273 THPT Trương Định 6,25 6,75 9,00 22,00
#13754 730330 THPT Trương Định 5,50 7,50 9,00 22,00
#13755 730423 THPT Trương Định 6,75 7,25 8,00 22,00
#13756 760199 THPT Gò Công Đông 7,00 8,00 7,00 22,00
#13757 760893 THPT Gò Công Đông 7,75 6,25 8,00 22,00
#13758 340164 THPT Lai Vung 2 7,33 6,25 8,40 21,98
#13759 340432 THPT Lai Vung 2 6,83 6,75 8,40 21,98
#13760 340461 THPT Lai Vung 2 7,08 7,50 7,40 21,98
#13761 460894 THPT Phạm Thành Trung 5,33 8,25 8,40 21,98
#13762 470424 THPT Cái Bè 6,83 6,75 8,40 21,98
#13763 510384 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,83 6,75 7,40 21,98
#13764 661190 THPT Chợ Gạo 6,83 7,75 7,40 21,98
#13765 700279 THPT Vĩnh Bình 6,83 7,75 7,40 21,98
#13766 170184 THPT Mỹ Quý 6,92 7,25 7,80 21,97
#13767 300067 THPT Sa Đéc 6,92 7,25 7,80 +0,0 21,97
#13768 510189 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,67 8,50 7,80 21,97
#13769 590885 THPT Tân Hiệp 6,42 7,75 7,80 21,97
#13770 010009 THPT Tân Hồng 6,50 6,25 9,20 21,95
457458459460461Trang 459/1451