↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 463/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#13861 550345 THPT Vĩnh Kim 6,75 6,00 9,20 21,95
#13862 550577 THPT Vĩnh Kim 7,75 6,00 8,20 21,95
#13863 550774 THPT Vĩnh Kim 6,00 7,75 8,20 21,95
#13864 550813 THPT Vĩnh Kim 7,75 7,00 7,20 21,95
#13865 570072 THPT Tân Phước 7,25 6,50 8,20 21,95
#13866 570139 THPT Tân Phước 6,50 7,25 8,20 21,95
#13867 590323 THPT Tân Hiệp 6,25 7,50 8,20 21,95
#13868 590434 THPT Tân Hiệp 6,50 6,25 8,20 +1,0 21,95
#13869 590822 THPT Tân Hiệp 7,25 6,50 8,20 21,95
#13870 591030 THPT Tân Hiệp 6,25 6,50 9,20 21,95
#13871 600022 THPT Nam Kỳ Khởi Nghĩa 7,25 6,50 8,20 21,95
#13872 610078 THPT Phước Thạnh 6,50 8,25 7,20 21,95
#13873 640138 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,50 7,25 7,20 21,95
#13874 641201 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,50 5,25 9,20 21,95
#13875 641322 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,75 8,00 7,20 21,95
#13876 650179 THPT Thủ Khoa Huân 6,50 7,25 8,20 21,95
#13877 650287 THPT Thủ Khoa Huân 7,75 6,00 8,20 21,95
#13878 650401 THPT Thủ Khoa Huân 7,75 6,00 8,20 21,95
#13879 650475 THPT Thủ Khoa Huân 7,75 7,00 7,20 21,95
#13880 660033 THPT Chợ Gạo 6,75 7,00 8,20 21,95
#13881 660298 THPT Chợ Gạo 7,25 5,50 9,20 21,95
#13882 660315 THPT Chợ Gạo 8,00 5,75 8,20 21,95
#13883 660326 THPT Chợ Gạo 6,50 8,25 7,20 21,95
#13884 660595 THPT Chợ Gạo 7,00 6,75 8,20 21,95
#13885 660939 THPT Chợ Gạo 7,75 7,00 7,20 21,95
#13886 661222 THPT Chợ Gạo 7,50 6,25 8,20 21,95
#13887 680041 THPT Bình Phục Nhứt 7,25 6,50 8,20 21,95
#13888 680086 THPT Bình Phục Nhứt 7,00 5,75 9,20 21,95
#13889 680208 THPT Bình Phục Nhứt 7,50 6,25 8,20 21,95
#13890 690003 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 8,00 6,75 7,20 21,95
461462463464465Trang 463/1451