↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 464/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#13891 690059 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 7,00 7,75 7,20 21,95
#13892 700028 THPT Vĩnh Bình 7,25 6,50 8,20 21,95
#13893 700115 THPT Vĩnh Bình 7,00 6,75 8,20 21,95
#13894 700384 THPT Vĩnh Bình 4,50 8,25 9,20 21,95
#13895 700527 THPT Vĩnh Bình 7,25 7,50 7,20 21,95
#13896 720004 THCS và THPT Long Bình 5,75 7,00 9,20 21,95
#13897 730017 THPT Trương Định 7,00 6,75 8,20 21,95
#13898 730105 THPT Trương Định 7,75 7,00 7,20 21,95
#13899 730788 THPT Trương Định 7,75 5,00 9,20 21,95
#13900 760455 THPT Gò Công Đông 7,75 6,00 8,20 21,95
#13901 760675 THPT Gò Công Đông 7,50 7,25 7,20 21,95
#13902 790054 THCS và THPT Phú Thạnh 6,50 8,25 7,20 21,95
#13903 790284 THCS và THPT Phú Thạnh 9,50 6,25 6,20 21,95
#13904 800073 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,75 7,00 7,20 21,95
#13905 210368 THPT Cao Lãnh 1 7,58 7,75 6,60 21,93
#13906 340464 THPT Lai Vung 2 6,08 7,25 8,60 21,93
#13907 440257 THPT Thiên Hộ Dương 6,83 7,50 7,60 21,93
#13908 760420 THPT Gò Công Đông 6,83 7,50 7,60 21,93
#13909 780180 THCS và THPT Tân Thới 7,33 6,00 8,60 21,93
#13910 120246 THPT Tràm Chim 6,17 6,75 9,00 21,92
#13911 180388 THPT Trường Xuân 6,42 8,50 7,00 21,92
#13912 640319 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,92 6,00 8,00 21,92
#13913 641134 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,92 5,00 9,00 21,92
#13914 010225 THPT Tân Hồng 5,50 8,00 8,40 21,90
#13915 010272 THPT Tân Hồng 5,75 7,75 8,40 21,90
#13916 010430 THPT Tân Hồng 6,00 8,50 7,40 21,90
#13917 020032 THCS và THPT Giồng Thị Đam 7,50 6,00 8,40 21,90
#13918 020085 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,50 7,00 8,40 21,90
#13919 020249 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,00 7,50 8,40 21,90
#13920 040043 THPT Chu Văn An 7,50 7,00 7,40 21,90
462463464465466Trang 464/1451