↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 47/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#1381 340080 THPT Lai Vung 2 8,25 9,75 8,60 +1,0 27,60
#1382 340491 THPT Lai Vung 2 8,25 9,75 9,60 27,60
#1383 360016 THPT Lấp Vò 1 9,00 9,00 9,60 27,60
#1384 370083 THPT Lấp Vò 2 8,50 9,50 9,60 27,60
#1385 440090 THPT Thiên Hộ Dương 8,50 9,50 9,60 27,60
#1386 440449 THPT Thiên Hộ Dương 8,50 9,50 9,60 27,60
#1387 450075 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 8,75 9,25 9,60 27,60
#1388 460825 THPT Phạm Thành Trung 8,50 9,50 9,60 27,60
#1389 460844 THPT Phạm Thành Trung 8,00 10,00 9,60 27,60
#1390 470092 THPT Cái Bè 9,00 9,00 9,60 27,60
#1391 470237 THPT Cái Bè 9,25 8,75 9,60 27,60
#1392 470581 THPT Cái Bè 9,25 9,75 8,60 27,60
#1393 490401 THPT Phan Việt Thống 8,75 9,25 9,60 27,60
#1394 510554 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,25 8,75 9,60 27,60
#1395 510780 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,75 9,25 9,60 27,60
#1396 530006 THPT Lưu Tấn Phát 8,25 9,75 9,60 27,60
#1397 530013 THPT Lưu Tấn Phát 8,00 10,00 9,60 27,60
#1398 530580 THPT Lưu Tấn Phát 8,75 9,25 9,60 27,60
#1399 530666 THPT Lưu Tấn Phát 8,00 10,00 9,60 27,60
#1400 550087 THPT Vĩnh Kim 9,00 9,00 9,60 27,60
#1401 570231 THPT Tân Phước 9,00 9,00 9,60 27,60
#1402 580043 THPT Nguyễn Văn Tiếp 9,25 8,75 9,60 27,60
#1403 620011 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 9,75 9,25 8,60 10,00 37,60 27,60
#1404 620234 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 8,75 9,25 9,60 16,50 44,10 27,60
#1405 620339 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,75 9,25 9,60 6,00 33,60 27,60
#1406 620546 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 9,25 8,75 9,60 6,50 34,10 27,60
#1407 620702 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Tin 8,75 9,25 9,60 10,00 37,60 27,60
#1408 620731 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,75 9,25 9,60 14,25 41,85 27,60
#1409 620788 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,75 9,25 9,60 15,00 42,60 27,60
#1410 620792 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,50 9,50 9,60 8,50 36,10 27,60
4546474849Trang 47/1451