↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 48/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#1411 620869 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 9,25 8,75 9,60 7,00 34,60 27,60
#1412 640210 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 9,25 9,60 27,60
#1413 640255 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 9,00 9,60 27,60
#1414 640296 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 9,00 9,60 27,60
#1415 640558 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,50 8,50 9,60 27,60
#1416 640775 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,25 8,75 9,60 27,60
#1417 640832 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 9,25 9,60 27,60
#1418 640848 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 9,75 9,60 27,60
#1419 640885 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 9,50 9,60 27,60
#1420 641354 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 9,25 9,60 27,60
#1421 660015 THPT Chợ Gạo 9,00 9,00 9,60 27,60
#1422 660401 THPT Chợ Gạo 9,00 9,00 9,60 +0,0 27,60
#1423 660752 THPT Chợ Gạo 8,75 9,25 9,60 +0,0 27,60
#1424 720223 THCS và THPT Long Bình 8,50 9,50 9,60 27,60
#1425 730157 THPT Trương Định 9,00 9,00 9,60 27,60
#1426 730343 THPT Trương Định 9,50 9,50 8,60 27,60
#1427 730659 THPT Trương Định 8,25 9,75 9,60 27,60
#1428 730862 THPT Trương Định 9,25 8,75 9,60 27,60
#1429 730962 THPT Trương Định 8,75 9,25 9,60 27,60
#1430 760422 THPT Gò Công Đông 8,75 9,25 9,60 27,60
#1431 790086 THCS và THPT Phú Thạnh 8,75 9,25 9,60 27,60
#1432 640154 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,42 9,75 9,40 27,57
#1433 640573 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,67 9,50 9,40 27,57
#1434 640949 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,42 9,75 9,40 27,57
#1435 040493 THPT Chu Văn An 8,25 9,50 9,80 27,55
#1436 090232 THPT Thanh Bình 1 8,75 9,00 9,80 27,55
#1437 090565 THPT Thanh Bình 1 8,75 10,00 8,80 27,55
#1438 150122 THCS và THPT Phú Thành A 8,00 9,75 9,80 27,55
#1439 160119 THPT Tháp Mười 9,00 8,75 9,80 27,55
#1440 240044 THPT Kiến Văn 9,00 9,75 8,80 27,55
4647484950Trang 48/1451