↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 5/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#121 280457 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 9,25 10,00 9,80 17,75 46,80 29,05
#122 320048 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Hóa 8,25 10,00 9,80 17,20 +1,0 45,25 29,05
#123 320456 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 9,25 10,00 9,80 14,50 43,55 29,05
#124 330746 THPT Lai Vung 1 9,25 10,00 9,80 29,05
#125 410210 THPT Châu Thành 2 9,50 9,75 9,80 29,05
#126 470221 THPT Cái Bè 9,50 9,75 9,80 29,05
#127 470425 THPT Cái Bè 9,50 9,75 9,80 29,05
#128 471110 THPT Cái Bè 9,50 9,75 9,80 29,05
#129 510109 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,50 9,75 9,80 29,05
#130 510483 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,25 10,00 9,80 29,05
#131 530008 THPT Lưu Tấn Phát 9,25 10,00 9,80 29,05
#132 590836 THPT Tân Hiệp 9,50 9,75 9,80 29,05
#133 620035 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 9,75 9,50 9,80 8,50 37,55 29,05
#134 620163 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 9,25 10,00 9,80 13,75 42,80 29,05
#135 620175 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,25 10,00 8,80 9,25 +1,0 37,30 29,05
#136 620283 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,25 10,00 9,80 10,50 39,55 29,05
#137 620697 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 9,50 9,75 9,80 10,90 39,95 29,05
#138 620718 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,25 10,00 9,80 7,50 36,55 29,05
#139 620821 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 9,25 10,00 9,80 18,75 47,80 29,05
#140 641273 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,50 9,75 9,80 29,05
#141 660261 THPT Chợ Gạo 9,50 9,75 9,80 29,05
#142 660550 THPT Chợ Gạo 9,25 10,00 9,80 29,05
#143 660603 THPT Chợ Gạo 10,00 9,25 9,80 29,05
#144 700141 THPT Vĩnh Bình 9,25 10,00 9,80 29,05
#145 700398 THPT Vĩnh Bình 9,75 9,50 9,80 29,05
#146 731095 THPT Trương Định 9,25 10,00 9,80 29,05
#147 760212 THPT Gò Công Đông 9,25 10,00 9,80 29,05
#148 790177 THCS và THPT Phú Thạnh 9,50 9,75 9,80 29,05
#149 090014 THPT Thanh Bình 1 9,00 10,00 10,00 29,00
#150 140004 THCS và THPT Hoà Bình 9,25 9,75 10,00 29,00
34567Trang 5/1451