↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 51/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#1501 640948 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 9,50 9,80 27,55
#1502 641222 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,25 8,50 9,80 27,55
#1503 650118 THPT Thủ Khoa Huân 8,25 9,50 9,80 27,55
#1504 650384 THPT Thủ Khoa Huân 8,00 9,75 9,80 27,55
#1505 660262 THPT Chợ Gạo 9,25 8,50 9,80 27,55
#1506 660372 THPT Chợ Gạo 8,25 9,50 9,80 27,55
#1507 660472 THPT Chợ Gạo 8,75 9,00 9,80 27,55
#1508 661214 THPT Chợ Gạo 9,50 9,25 8,80 27,55
#1509 700048 THPT Vĩnh Bình 9,00 9,75 8,80 27,55
#1510 700185 THPT Vĩnh Bình 8,00 9,75 9,80 27,55
#1511 700187 THPT Vĩnh Bình 8,50 9,25 9,80 27,55
#1512 700361 THPT Vĩnh Bình 8,25 9,50 9,80 27,55
#1513 700576 THPT Vĩnh Bình 7,75 10,00 9,80 27,55
#1514 700604 THPT Vĩnh Bình 9,25 8,50 9,80 27,55
#1515 730053 THPT Trương Định 8,25 9,50 9,80 27,55
#1516 730170 THPT Trương Định 8,75 9,00 9,80 27,55
#1517 730526 THPT Trương Định 9,25 8,50 9,80 27,55
#1518 730806 THPT Trương Định 7,75 10,00 9,80 27,55
#1519 730873 THPT Trương Định 8,25 9,50 9,80 27,55
#1520 760185 THPT Gò Công Đông 8,00 9,75 9,80 27,55
#1521 760223 THPT Gò Công Đông 7,75 10,00 9,80 27,55
#1522 760362 THPT Gò Công Đông 8,00 9,75 9,80 27,55
#1523 760627 THPT Gò Công Đông 8,00 9,75 9,80 27,55
#1524 760780 THPT Gò Công Đông 8,25 9,50 9,80 27,55
#1525 060314 THPT Hồng Ngự 2 8,33 10,00 9,20 27,53
#1526 750344 THPT Bình Đông 8,33 10,00 9,20 27,53
#1527 370323 THPT Lấp Vò 2 8,42 9,50 9,60 27,52
#1528 641143 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,17 8,75 9,60 +1,0 27,52
#1529 080183 THPT Long Khánh A 8,50 9,00 10,00 27,50
#1530 080190 THPT Long Khánh A 7,75 9,75 10,00 27,50
4950515253Trang 51/1451