↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 510/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#15271 020183 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,00 8,00 7,40 21,40
#15272 070157 THPT Hồng Ngự 3 6,00 8,00 7,40 21,40
#15273 070424 THPT Hồng Ngự 3 7,75 4,25 9,40 21,40
#15274 080039 THPT Long Khánh A 7,00 6,00 8,40 21,40
#15275 090029 THPT Thanh Bình 1 6,00 7,00 8,40 21,40
#15276 090431 THPT Thanh Bình 1 6,25 6,75 8,40 21,40
#15277 090726 THPT Thanh Bình 1 6,50 5,50 9,40 21,40
#15278 120167 THPT Tràm Chim 7,25 6,75 7,40 21,40
#15279 120174 THPT Tràm Chim 7,00 7,00 7,40 21,40
#15280 120347 THPT Tràm Chim 4,00 10,00 7,40 21,40
#15281 160235 THPT Tháp Mười 5,75 7,25 8,40 21,40
#15282 170259 THPT Mỹ Quý 6,75 6,25 8,40 21,40
#15283 170273 THPT Mỹ Quý 5,75 6,25 9,40 21,40
#15284 190237 THPT Phú Điền 7,00 7,00 7,40 21,40
#15285 190252 THPT Phú Điền 6,25 7,75 7,40 21,40
#15286 250045 THPT Cao Lãnh 6,00 7,00 8,40 21,40
#15287 250101 THPT Cao Lãnh 5,25 7,75 8,40 21,40
#15288 250258 THPT Cao Lãnh 6,00 8,00 7,40 21,40
#15289 250407 THPT Cao Lãnh 6,00 8,00 7,40 21,40
#15290 250471 THPT Cao Lãnh 6,75 6,25 8,40 21,40
#15291 250604 THPT Cao Lãnh 5,50 7,50 8,40 21,40
#15292 250611 THPT Cao Lãnh 5,75 7,25 8,40 21,40
#15293 270023 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 6,00 8,00 7,40 21,40
#15294 280021 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Tin 5,25 7,75 8,40 4,00 25,40 21,40
#15295 290196 THPT Đỗ Công Tường 7,00 6,00 8,40 21,40
#15296 290236 THPT Đỗ Công Tường 6,75 7,25 7,40 21,40
#15297 290312 THPT Đỗ Công Tường 7,25 7,75 6,40 21,40
#15298 290342 THPT Đỗ Công Tường 6,25 6,75 8,40 21,40
#15299 290395 THPT Đỗ Công Tường 7,50 5,50 8,40 21,40
#15300 300372 THPT Sa Đéc 7,25 5,75 8,40 21,40
508509510511512Trang 510/1451