↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 525/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#15721 660455 THPT Chợ Gạo 7,00 6,25 8,00 21,25
#15722 660586 THPT Chợ Gạo 8,25 6,00 7,00 21,25
#15723 660745 THPT Chợ Gạo 7,25 6,00 8,00 21,25
#15724 680180 THPT Bình Phục Nhứt 6,75 6,50 8,00 21,25
#15725 680185 THPT Bình Phục Nhứt 7,00 6,25 8,00 21,25
#15726 690116 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 7,00 7,25 7,00 21,25
#15727 700741 THPT Vĩnh Bình 8,00 6,25 7,00 21,25
#15728 700874 THPT Vĩnh Bình 7,75 5,50 8,00 21,25
#15729 730559 THPT Trương Định 5,75 7,50 8,00 21,25
#15730 730994 THPT Trương Định 7,00 6,25 8,00 21,25
#15731 760334 THPT Gò Công Đông 6,00 8,25 7,00 21,25
#15732 760384 THPT Gò Công Đông 7,00 7,25 7,00 21,25
#15733 760558 THPT Gò Công Đông 5,75 7,50 8,00 21,25
#15734 770410 THPT Nguyễn Văn Côn 6,50 6,75 8,00 21,25
#15735 800101 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,75 5,50 9,00 21,25
#15736 800162 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,25 8,00 8,00 21,25
#15737 800312 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,25 6,00 8,00 21,25
#15738 800344 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,75 5,50 8,00 21,25
#15739 800380 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,75 7,50 6,00 21,25
#15740 040121 THPT Chu Văn An 7,83 6,00 7,40 21,23
#15741 050501 THPT Hồng Ngự 1 6,58 7,25 7,40 21,23
#15742 210540 THPT Cao Lãnh 1 6,08 6,75 8,40 21,23
#15743 480350 THPT Huỳnh Văn Sâm 8,58 6,25 6,40 21,23
#15744 510227 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,33 6,50 7,40 +1,0 21,23
#15745 700437 THPT Vĩnh Bình 7,58 6,25 7,40 21,23
#15746 450083 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 7,92 5,50 7,80 21,22
#15747 580155 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,92 5,50 9,80 21,22
#15748 680153 THPT Bình Phục Nhứt 7,17 7,25 6,80 21,22
#15749 010051 THPT Tân Hồng 6,00 6,00 9,20 21,20
#15750 020012 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,25 6,75 8,20 21,20
523524525526527Trang 525/1451