↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 53/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#1561 620019 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 8,75 9,75 9,00 10,00 37,50 27,50
#1562 620224 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 8,75 9,75 9,00 5,00 32,50 27,50
#1563 620261 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Tin 7,75 9,75 10,00 13,25 40,75 27,50
#1564 620472 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 9,00 9,50 9,00 12,20 39,70 27,50
#1565 620620 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Tin 7,50 10,00 10,00 20,00 47,50 27,50
#1566 620790 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,00 9,50 10,00 13,50 41,00 27,50
#1567 620824 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 7,75 9,75 10,00 13,50 41,00 27,50
#1568 620841 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,25 9,25 10,00 13,00 40,50 27,50
#1569 640002 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 9,50 9,00 27,50
#1570 640212 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,75 9,75 10,00 27,50
#1571 640590 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 9,75 9,00 27,50
#1572 640715 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 8,75 10,00 27,50
#1573 641292 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 9,50 9,00 27,50
#1574 641386 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 9,50 9,00 27,50
#1575 641419 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 9,50 9,00 27,50
#1576 660184 THPT Chợ Gạo 9,00 8,50 10,00 27,50
#1577 660252 THPT Chợ Gạo 9,00 9,50 9,00 27,50
#1578 660309 THPT Chợ Gạo 8,50 10,00 9,00 27,50
#1579 660437 THPT Chợ Gạo 9,00 9,50 9,00 27,50
#1580 660485 THPT Chợ Gạo 9,00 9,50 9,00 27,50
#1581 660943 THPT Chợ Gạo 9,00 9,50 9,00 27,50
#1582 700024 THPT Vĩnh Bình 7,75 9,75 10,00 27,50
#1583 700102 THPT Vĩnh Bình 8,00 9,50 10,00 27,50
#1584 700495 THPT Vĩnh Bình 8,75 8,75 10,00 27,50
#1585 700704 THPT Vĩnh Bình 9,00 9,50 9,00 27,50
#1586 730777 THPT Trương Định 7,50 10,00 10,00 27,50
#1587 731018 THPT Trương Định 9,00 8,50 10,00 27,50
#1588 780143 THCS và THPT Tân Thới 8,50 9,00 10,00 27,50
#1589 050010 THPT Hồng Ngự 1 8,33 9,75 9,40 27,48
#1590 530077 THPT Lưu Tấn Phát 8,33 9,75 9,40 27,48
5152535455Trang 53/1451