↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 54/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#1591 620237 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 8,33 9,75 9,40 15,25 42,73 27,48
#1592 620722 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,33 9,75 9,40 14,50 41,98 27,48
#1593 330378 THPT Lai Vung 1 8,17 9,50 9,80 27,47
#1594 090495 THPT Thanh Bình 1 8,50 9,75 9,20 27,45
#1595 160161 THPT Tháp Mười 8,50 9,75 9,20 27,45
#1596 160452 THPT Tháp Mười 8,50 9,75 9,20 27,45
#1597 160600 THPT Tháp Mười 9,00 8,25 9,20 +1,0 27,45
#1598 230263 THPT Thống Linh 9,25 9,00 9,20 27,45
#1599 250183 THPT Cao Lãnh 8,50 9,75 9,20 27,45
#1600 280050 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,25 10,00 9,20 11,25 38,70 27,45
#1601 360837 THPT Lấp Vò 1 8,50 9,75 9,20 27,45
#1602 410199 THPT Châu Thành 2 8,50 9,75 9,20 27,45
#1603 410315 THPT Châu Thành 2 9,25 9,00 9,20 27,45
#1604 460269 THPT Phạm Thành Trung 8,75 9,50 9,20 27,45
#1605 470306 THPT Cái Bè 9,00 9,25 9,20 27,45
#1606 490014 THPT Phan Việt Thống 8,75 9,50 9,20 27,45
#1607 500012 THPT Lê Văn Phẩm 9,25 9,00 9,20 27,45
#1608 510528 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,00 9,25 9,20 27,45
#1609 510738 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,75 8,50 9,20 27,45
#1610 590001 THPT Tân Hiệp 8,75 9,50 9,20 27,45
#1611 620872 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 9,00 9,25 9,20 11,00 38,45 27,45
#1612 640145 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,25 9,00 9,20 27,45
#1613 640248 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,25 9,00 9,20 27,45
#1614 640704 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,25 9,00 9,20 27,45
#1615 640941 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 9,50 9,20 27,45
#1616 641232 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,25 9,00 9,20 27,45
#1617 660004 THPT Chợ Gạo 9,25 9,00 9,20 27,45
#1618 660964 THPT Chợ Gạo 8,50 9,75 9,20 27,45
#1619 661174 THPT Chợ Gạo 8,50 9,75 9,20 27,45
#1620 730865 THPT Trương Định 8,25 10,00 9,20 27,45
5253545556Trang 54/1451