↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 567/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#16981 400159 THPT Châu Thành 1 7,25 6,50 7,00 20,75
#16982 400593 THPT Châu Thành 1 6,00 5,75 9,00 20,75
#16983 410033 THPT Châu Thành 2 6,75 7,00 7,00 20,75
#16984 410226 THPT Châu Thành 2 7,00 6,75 7,00 20,75
#16985 410461 THPT Châu Thành 2 7,25 6,50 7,00 20,75
#16986 410673 THPT Châu Thành 2 6,25 6,50 8,00 20,75
#16987 420324 THCS và THPT Tân Phú Trung 7,75 6,00 7,00 20,75
#16988 430338 THPT Lê Thanh Hiền 5,75 7,00 8,00 20,75
#16989 440256 THPT Thiên Hộ Dương 3,50 9,25 8,00 20,75
#16990 450265 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 7,50 5,25 8,00 20,75
#16991 460011 THPT Phạm Thành Trung 3,75 9,00 8,00 20,75
#16992 460034 THPT Phạm Thành Trung 6,25 5,50 9,00 20,75
#16993 460256 THPT Phạm Thành Trung 5,50 7,25 8,00 20,75
#16994 460597 THPT Phạm Thành Trung 5,25 7,50 8,00 20,75
#16995 460704 THPT Phạm Thành Trung 7,50 6,25 7,00 20,75
#16996 470182 THPT Cái Bè 7,00 6,75 7,00 20,75
#16997 470415 THPT Cái Bè 5,50 7,25 8,00 20,75
#16998 470511 THPT Cái Bè 7,25 5,50 8,00 20,75
#16999 470758 THPT Cái Bè 5,75 7,00 8,00 20,75
#17000 470805 THPT Cái Bè 6,75 7,00 7,00 20,75
#17001 470822 THPT Cái Bè 8,25 6,50 6,00 20,75
#17002 470900 THPT Cái Bè 5,75 7,00 8,00 20,75
#17003 480028 THPT Huỳnh Văn Sâm 7,00 6,75 7,00 20,75
#17004 480476 THPT Huỳnh Văn Sâm 7,25 5,50 8,00 20,75
#17005 500173 THPT Lê Văn Phẩm 5,25 7,50 8,00 20,75
#17006 500341 THPT Lê Văn Phẩm 4,75 7,00 9,00 20,75
#17007 510225 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,75 6,00 7,00 20,75
#17008 510599 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,75 5,00 8,00 20,75
#17009 510841 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,75 6,00 7,00 20,75
#17010 510852 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,25 7,50 7,00 20,75
565566567568569Trang 567/1451