↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 573/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#17161 700869 THPT Vĩnh Bình 7,50 6,00 7,20 20,70
#17162 730540 THPT Trương Định 7,50 6,00 7,20 20,70
#17163 730725 THPT Trương Định 6,75 5,75 7,20 +1,0 20,70
#17164 730943 THPT Trương Định 6,50 6,00 8,20 20,70
#17165 760289 THPT Gò Công Đông 6,00 7,50 7,20 20,70
#17166 760771 THPT Gò Công Đông 6,25 7,25 7,20 20,70
#17167 770303 THPT Nguyễn Văn Côn 7,25 6,25 7,20 20,70
#17168 770564 THPT Nguyễn Văn Côn 6,50 6,00 8,20 20,70
#17169 780099 THCS và THPT Tân Thới 7,75 5,75 7,20 20,70
#17170 780144 THCS và THPT Tân Thới 7,00 6,50 7,20 20,70
#17171 220055 THPT Cao Lãnh 2 5,58 7,50 7,60 20,68
#17172 250550 THPT Cao Lãnh 6,33 6,75 7,60 20,68
#17173 330185 THPT Lai Vung 1 7,58 4,50 8,60 20,68
#17174 460450 THPT Phạm Thành Trung 6,33 5,75 8,60 20,68
#17175 610225 THPT Phước Thạnh 6,83 6,25 7,60 20,68
#17176 650192 THPT Thủ Khoa Huân 6,33 6,75 7,60 20,68
#17177 760477 THPT Gò Công Đông 4,83 8,25 7,60 20,68
#17178 760763 THPT Gò Công Đông 5,58 7,50 7,60 20,68
#17179 050485 THPT Hồng Ngự 1 7,17 6,50 7,00 20,67
#17180 090213 THPT Thanh Bình 1 5,92 7,75 7,00 20,67
#17181 210252 THPT Cao Lãnh 1 6,92 4,75 9,00 20,67
#17182 460665 THPT Phạm Thành Trung 6,67 6,00 8,00 20,67
#17183 700856 THPT Vĩnh Bình 5,67 7,00 8,00 20,67
#17184 010563 THPT Tân Hồng 6,25 7,00 7,40 20,65
#17185 010581 THPT Tân Hồng 6,00 7,25 7,40 20,65
#17186 010673 THPT Tân Hồng 6,75 5,50 8,40 20,65
#17187 020110 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,50 5,75 8,40 20,65
#17188 030035 THCS và THPT Tân Thành 6,75 5,50 8,40 20,65
#17189 030208 THCS và THPT Tân Thành 5,75 6,50 8,40 20,65
#17190 040379 THPT Chu Văn An 6,25 7,00 7,40 20,65
571572573574575Trang 573/1451