↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 591/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#17701 700605 THPT Vĩnh Bình 6,50 7,00 7,00 20,50
#17702 700606 THPT Vĩnh Bình 6,50 5,00 9,00 20,50
#17703 700658 THPT Vĩnh Bình 6,50 7,00 7,00 20,50
#17704 730160 THPT Trương Định 6,25 8,25 6,00 20,50
#17705 730285 THPT Trương Định 4,25 7,25 9,00 20,50
#17706 731092 THPT Trương Định 8,50 6,00 6,00 20,50
#17707 760013 THPT Gò Công Đông 6,00 6,50 8,00 20,50
#17708 760194 THPT Gò Công Đông 6,25 6,25 8,00 20,50
#17709 760197 THPT Gò Công Đông 6,50 6,00 8,00 20,50
#17710 760220 THPT Gò Công Đông 6,25 7,25 7,00 20,50
#17711 760387 THPT Gò Công Đông 5,25 7,25 8,00 20,50
#17712 760452 THPT Gò Công Đông 6,75 6,75 7,00 20,50
#17713 770049 THPT Nguyễn Văn Côn 7,75 4,75 8,00 20,50
#17714 770154 THPT Nguyễn Văn Côn 6,75 5,75 8,00 20,50
#17715 770407 THPT Nguyễn Văn Côn 6,50 6,00 8,00 20,50
#17716 800227 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,00 7,50 8,00 20,50
#17717 800369 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,00 7,50 7,00 20,50
#17718 410200 THPT Châu Thành 2 6,08 7,00 7,40 20,48
#17719 470312 THPT Cái Bè 6,33 6,75 7,40 20,48
#17720 490399 THPT Phan Việt Thống 8,08 5,00 7,40 20,48
#17721 190139 THPT Phú Điền 6,42 6,25 7,80 20,47
#17722 280734 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 7,67 6,00 6,80 4,00 24,47 20,47
#17723 330654 THPT Lai Vung 1 7,17 5,50 7,80 20,47
#17724 400449 THPT Châu Thành 1 7,42 5,25 7,80 20,47
#17725 471210 THPT Cái Bè 6,17 6,50 7,80 20,47
#17726 650342 THPT Thủ Khoa Huân 5,92 7,75 6,80 20,47
#17727 680094 THPT Bình Phục Nhứt 6,92 4,75 8,80 20,47
#17728 010046 THPT Tân Hồng 6,50 6,75 7,20 20,45
#17729 010088 THPT Tân Hồng 5,00 8,25 7,20 20,45
#17730 010643 THPT Tân Hồng 6,00 7,25 7,20 20,45
589590591592593Trang 591/1451