↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 595/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#17821 590393 THPT Tân Hiệp 7,00 6,25 7,20 20,45
#17822 590841 THPT Tân Hiệp 8,50 3,75 8,20 20,45
#17823 591019 THPT Tân Hiệp 7,50 6,75 6,20 20,45
#17824 591120 THPT Tân Hiệp 6,00 7,25 7,20 20,45
#17825 641070 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,75 6,50 8,20 20,45
#17826 641253 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,00 8,25 6,20 20,45
#17827 650350 THPT Thủ Khoa Huân 4,75 7,50 8,20 20,45
#17828 660378 THPT Chợ Gạo 7,00 6,25 7,20 20,45
#17829 700220 THPT Vĩnh Bình 4,50 7,75 8,20 20,45
#17830 700275 THPT Vĩnh Bình 7,00 7,25 6,20 20,45
#17831 700622 THPT Vĩnh Bình 6,75 6,50 7,20 20,45
#17832 700871 THPT Vĩnh Bình 7,75 5,50 7,20 20,45
#17833 730104 THPT Trương Định 7,50 5,75 7,20 20,45
#17834 731012 THPT Trương Định 6,75 5,50 8,20 20,45
#17835 760465 THPT Gò Công Đông 7,00 5,25 8,20 20,45
#17836 770114 THPT Nguyễn Văn Côn 5,75 7,50 7,20 20,45
#17837 780016 THCS và THPT Tân Thới 7,75 4,50 8,20 20,45
#17838 790035 THCS và THPT Phú Thạnh 7,50 6,75 6,20 20,45
#17839 790153 THCS và THPT Phú Thạnh 7,25 6,00 7,20 20,45
#17840 790268 THCS và THPT Phú Thạnh 7,75 5,50 7,20 20,45
#17841 800117 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 9,00 4,25 7,20 20,45
#17842 050296 THPT Hồng Ngự 1 6,83 6,00 7,60 20,43
#17843 090070 THPT Thanh Bình 1 6,33 7,50 6,60 20,43
#17844 320051 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Tin 6,08 6,75 7,60 5,00 25,43 20,43
#17845 330760 THPT Lai Vung 1 6,58 6,25 7,60 20,43
#17846 770233 THPT Nguyễn Văn Côn 6,33 5,50 8,60 20,43
#17847 080105 THPT Long Khánh A 6,42 6,00 8,00 20,42
#17848 330463 THPT Lai Vung 1 7,17 7,25 6,00 20,42
#17849 480095 THPT Huỳnh Văn Sâm 7,42 5,00 8,00 20,42
#17850 760337 THPT Gò Công Đông 6,42 5,00 9,00 20,42
593594595596597Trang 595/1451